xử trảm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chém đầu để hành hình (một hình phạt thời phong kiến): "Xử trảm" là hành động dùng đao, kiếm để chặt đứt đầu người bị kết án như một hình thức tử hình, phổ biến trong các triều đại phong kiến trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tên phản nghịch bị đưa ra pháp trường để xử trảm. (Kẻ phản nghịch bị đưa ra pháp trường để chém đầu.)
- Theo sử sách ghi lại, hình phạt xử trảm thường được thi hành ở chợ hoặc ngoài thành để răn đe dân chúng. (Theo sử sách ghi lại, hình phạt chém đầu thường được thi hành ở chợ hoặc ngoài thành để răn đe dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bị kết án xử trảm": bị tuyên án tử hình bằng hình thức chém đầu.
- Sau phiên tòa, bị cáo bị kết án xử trảm. (Sau phiên tòa, bị cáo bị kết án chém đầu.)
"Thi hành án xử trảm": thực hiện việc chém đầu theo bản án.
- Án xử trảm được thi hành vào giữa trưa tại pháp trường. (Án chém đầu được thi hành vào giữa trưa tại pháp trường.)
Biến thể và từ gần giống
Trảm (động từ): chém, chặt. Đây là yếu tố Hán Việt chính trong từ "xử trảm".
- Trảm tặc, trảm tướng. (Chém giặc, chém tướng.)
Xử tử (động từ): thi hành án tử hình (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều phương thức như treo cổ, xử bắn, chém đầu...).
- Tòa án tuyên án xử tử kẻ giết người hàng loạt. (Tòa án tuyên án tử hình kẻ giết người hàng loạt.)
Xử chém (động từ): cách nói thuần Việt, đồng nghĩa với "xử trảm".
- Phạm nhân bị xử chém ngay tại chỗ. (Phạm nhân bị chém đầu ngay tại chỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Chém đầu: cách nói thông thường, dễ hiểu.
- Xử chém: cách nói khác của "xử trảm".
- Xử tử bằng cách chém đầu: diễn giải rõ hình thức.
Lưu ý về sử dụng
- Từ cổ, mang tính lịch sử: "Xử trảm" là một thuật ngữ pháp lý - hình sự cổ, chủ yếu được dùng khi nói về các sự kiện, hình phạt trong lịch sử phong kiến Việt Nam hoặc các nước đồng văn. Ngày nay, hình phạt này không còn được áp dụng.
- Sắc thái trang trọng, khách quan: Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, pháp lý cổ hoặc các tác phẩm văn học, sử thi mô tả thời xưa, mang sắc thái trang trọng và khách quan khi miêu tả sự kiện.
- đg. Chém đầu để hành hình (một hình phạt thời phong kiến).