x-ray therapy
Định nghĩa
Danh từ: X-quang trị liệu, liệu pháp tia X. Đây là phương pháp điều trị bệnh bằng cách sử dụng tia X (một loại bức xạ ion hóa) để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm giảm kích thước khối u. Phương pháp này thường được áp dụng trong y học để điều trị các bệnh lý ác tính.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp tia X để điều trị ung thư phổi.)
- (X-quang trị liệu thường được kết hợp với hóa trị để đạt kết quả tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo x-ray therapy": trải qua quá trình x-quang trị liệu.
- She had to undergo x-ray therapy every day for a month. (Cô ấy phải trải qua x-quang trị liệu mỗi ngày trong một tháng.)
- "to prescribe x-ray therapy": chỉ định liệu pháp tia X.
- The doctor prescribed x-ray therapy to shrink the tumor. (Bác sĩ đã chỉ định liệu pháp tia X để thu nhỏ khối u.)
Biến thể và từ gần giống
- X-ray (danh từ): tia X, phim chụp X-quang.
- The doctor examined the x-ray of my chest. (Bác sĩ đã xem xét phim chụp X-quang ngực của tôi.)
- Radiotherapy (danh từ): xạ trị, liệu pháp bức xạ (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả x-quang trị liệu).
- Radiotherapy is a common cancer treatment. (Xạ trị là một phương pháp điều trị ung thư phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Radiation therapy: liệu pháp bức xạ.
- Roentgen therapy: liệu pháp Roentgen (tên gọi khác của x-quang trị liệu, dựa trên tên nhà phát minh Wilhelm Roentgen).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "x-ray therapy". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "to target with x-ray therapy" (nhắm mục tiêu bằng x-quang trị liệu) thường được dùng để chỉ việc tập trung tia X vào một vùng cụ thể. - The doctors targeted the tumor with precise x-ray therapy. (Các bác sĩ đã nhắm mục tiêu vào khối u bằng x-quang trị liệu chính xác.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống