xa lộ

Học thuật
Thân thiện
xa lộ

Xe ô tô chạy nhanh trên xa lộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường lớn, rộng, thường phân đôi mỗi bên một chiều, dành riêng cho xe ô tô lưu thông với tốc độ cao: "xa lộ" một loại đường giao thông chính, quy mô lớn, được thiết kế để các phương tiện cơ giới (chủ yếu ô tô) di chuyển nhanh chóng liên tục giữa các khu vực, thành phố, hoặc vùng miền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe chúng tôi chạy bon bon trên xa lộ. (Xe chúng tôi chạy nhanh đều đặn trên xa lộ.)
    • Xa lộ Bắc Nam tuyến đường huyết mạch của cả nước. (Xa lộ Bắc Nam tuyến đường giao thông quan trọng nhất của cả nước.)
    • Công trình mở rộng xa lộ đang được tiến hành. (Công trình mở rộng con đường lớn đó đang được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xa lộ cao tốc": thường dùng để nhấn mạnh đặc tính cho phép lưu thông với tốc độ cao, kiểm soát lối ra vào.
    • Xa lộ cao tốc TP.HCM - Long Thành - Dầu Giây đã thông xe. (Con đường cao tốc cho phép chạy nhanh nối Thành phố Hồ Chí Minh với Long Thành - Dầu Giây đã được khai thông.)
  • "xa lộ vành đai": chỉ xa lộ chạy vòng quanh một đô thị lớn.
    • Xa lộ vành đai 3 giúp giảm ách tắc giao thông nội đô. (Con đường lớn chạy vòng quanh số 3 giúp giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông trong nội thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường cao tốc (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tiêu chuẩn kỹ thuật cho phép tốc độ tối đa cao không giao cắt đồng mức.
  • Quốc lộ (danh từ): đường giao thông quan trọng nối liền các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, có thể không phải lúc nào cũng đạt tiêu chuẩn "xa lộ" (phân chia chiều, không giao cắt).
  • Đại lộ (danh từ): đường phố rộng lớn, thườngtrong đô thị, dải phân cách cây xanh, khác với "xa lộ" thườngngoại vi hoặc nối giữa các vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Đường cao tốc: đường dành riêng cho xe cơ giới chạy với tốc độ cao, kiểm soát lối ra vào.
  • Trục lộ giao thông chính: chỉ tuyến đường quan trọng trong hệ thống giao thông.
Các cụm từ liên quan
  • Lên xa lộ: hành động đi vào, bắt đầu di chuyển trên xa lộ.
    • Sau khi qua trạm thu phí, chúng tôi chính thức lên xa lộ. (Sau khi qua trạm thu phí, chúng tôi chính thức đi vào con đường cao tốc.)
  • Thoát khỏi xa lộ: hành động rời khỏi xa lộ tại một lối ra được quy định.
    • Anh cần chú ý biển báo để thoát khỏi xa lộ đúng nơi quy định. (Anh cần chú ý biển báo để rời khỏi đường cao tốc đúng chỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cuộc đời một xa lộ: (ẩn dụ) so sánh cuộc đời với một hành trình dài, nhiều làn đường, lối rẽ, cần phải đi đúng hướng.
    • Anh ấy quan niệm cuộc đời một xa lộ, quan trọng chọn đúng lối đi cho mình. (Anh ấy quan niệm cuộc đời giống như một con đường lớn, quan trọng chọn đúng hướng đi cho mình.)
xa lộ

Xe ô tô chạy nhanh trên xa lộ.

  1. dt. Đường lớn, rộng, thường phân đôi mỗi bên một chiều, dành cho xe ô tô: xa lộ Biên Hoà.