xanthic
/'zænθik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về màu vàng): "Xanthic" là một tính từ mô tả màu sắc có sắc vàng hoặc liên quan đến màu vàng.
- (Hoá học): Trong hoá học, "xanthic" liên quan đến các hợp chất chứa lưu huỳnh và có thể tạo ra màu vàng, hoặc thuộc về nhóm axit xantic.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist observed the xanthic precipitate in the test tube. (Nhà khoa học quan sát thấy chất kết tủa màu vàng trong ống nghiệm.)
- Certain fungi have a distinct xanthic hue. (Một số loại nấm có sắc vàng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xanthic acid": Một thuật ngữ hoá học cụ thể.
- Xanthic acid is an organic sulfur compound. (Axit xantic là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Xantho- (tiền tố): Một tiền tố có nghĩa là "vàng", được sử dụng trong nhiều thuật ngữ khoa học.
- Xanthophyll (n): xanthophyl, một sắc tố màu vàng có trong thực vật.
- Xanthoma (n): u vàng, một tổn thương da màu vàng.
Từ đồng nghĩa
- Yellowish: hơi vàng, ánh vàng.
- Flavescent: đang chuyển sang màu vàng.
Lưu ý
- Từ "xanthic" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả chuyên môn. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (hoá học) xantic
- xanthic acidaxit xantic