xanthic

/'zænθik/
Học thuật
Thân thiện
xanthic

A scientist adds a drop of xanthic acid to a clear solution in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về màu vàng): "Xanthic" một tính từ mô tả màu sắc sắc vàng hoặc liên quan đến màu vàng.
    • (Hoá học): Trong hoá học, "xanthic" liên quan đến các hợp chất chứa lưu huỳnh có thể tạo ra màu vàng, hoặc thuộc về nhóm axit xantic.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist observed the xanthic precipitate in the test tube. (Nhà khoa học quan sát thấy chất kết tủa màu vàng trong ống nghiệm.)
    • Certain fungi have a distinct xanthic hue. (Một số loại nấm sắc vàng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xanthic acid": Một thuật ngữ hoá học cụ thể.
    • Xanthic acid is an organic sulfur compound. (Axit xantic một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Xantho- (tiền tố): Một tiền tố có nghĩa "vàng", được sử dụng trong nhiều thuật ngữ khoa học.
    • Xanthophyll (n): xanthophyl, một sắc tố màu vàng trong thực vật.
    • Xanthoma (n): u vàng, một tổn thương da màu vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Yellowish: hơi vàng, ánh vàng.
  • Flavescent: đang chuyển sang màu vàng.
Lưu ý
  • Từ "xanthic" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả chuyên môn. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
xanthic

A scientist adds a drop of xanthic acid to a clear solution in a laboratory.

tính từ
  1. (hoá học) xantic
    • xanthic acid
      axit xantic