xanthippe

/zæn'θipi/
Học thuật
Thân thiện
xanthippe

Socrates often had to deal with his argumentative wife, Xanthippe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà lăng loàn, người vợ hay gây gổ: "Xanthippe" một danh từ riêng, xuất phát từ tên của Xanthippe, người vợ của triết gia Socrates, được biết đến trong lịch sử văn học với tính khí khó chịu, hay cãi vã. Từ này được dùng để chỉ một người phụ nữ tính cách cay nghiệt, hay gây sự, đặc biệt để ám chỉ một người vợ hay càu nhàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He complained that his neighbor was a real Xanthippe, always shouting at her family. (Anh ta phàn nàn rằng người hàng xóm của mình đúng một mụ đàn bà lăng loàn, lúc nào cũng la hét với gia đình.)
    • The old play portrayed the queen as a Xanthippe, making her husband's life miserable. (Vở kịch mô tả nữ hoàng như một người vợ hay gây gổ, khiến cuộc sống của chồng trở nên khốn khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a regular Xanthippe": một người đàn bà lăng loàn điển hình.
    • After her third complaint about the noise, the tenants started calling her a regular Xanthippe. (Sau lần phàn nàn thứ ba của về tiếng ồn, những người thuê nhà bắt đầu gọi một mụ đàn bà lăng loàn điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrew (n): người đàn bà đanh đá, hay chửi bới.
    • In the story, the character was a shrew who dominated her husband. (Trong câu chuyện, nhân vật một người đàn bà đanh đá luôn thống trị chồng mình.)
  • Termagant (n): đàn bà hung dữ, hay gây gổ.
    • He fled the room to escape the termagant's scolding. (Anh ta chạy khỏi phòng để tránh những lời mắng nhiếc của người đàn bà hung dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Virago: đàn bà hung dữ, tính khí đàn ông.
  • Harridan: người đàn bà già khó tính, hay càu nhàu.
  • Nag: người (thường phụ nữ) hay cằn nhằn, làm phiền.
Thành ngữ liên quan
  • To have a Xanthippe at home: (cách nói ẩn dụ) một người vợ hay gây gổnhà.
    • He rarely joined us for drinks, joking that he had a Xanthippe at home waiting. (Anh ấy hiếm khi đi uống với chúng tôi, đùa rằng anh một người vợ hay gây gổ đang đợinhà.)
xanthippe

Socrates often had to deal with his argumentative wife, Xanthippe.

danh từ
  1. Xanthippe người vợ lăng loàn