xanthoderme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Nhân loại học):
    • () da vàng: Dùng để mô tả đặc điểm da sắc tố vàng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các phân loại nhân chủng học .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La race xanthoderme. (Chủng tộc da vàng.)
    • Certaines classifications anthropologiques anciennes utilisaient le terme "xanthoderme". (Một số phân loại nhân chủng học đã sử dụng thuật ngữ "xanthoderme".)
Lưu ý sử dụng
  • Tính học thuật lỗi thời: Từ "xanthoderme" là một thuật ngữ chuyên ngành trong nhân loại học cổ điển. Ngày nay, việc phân loại con người theo các đặc điểm da như vậy được coi là lỗi thời có thể mang tính xúc phạm. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản hiện đại, cần tránh sử dụng từ này.
Biến thể từ liên quan
  • Xanthodermie (danh từ giống cái): Tình trạng da màu vàng.
    • La xanthodermie peut être un symptôme médical. (Tình trạng da vàng có thểmột triệu chứng y khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • À la peau jaune: () da vàng (cách nói mô tả thông thường, cũng nên thận trọng lý do tương tự).
tính từ
  1. (nhân loại học) () da vàng
    • Race xanthoderme
      chủng tộc da vàng

Từ có nhắc đến "xanthoderme"