xanthoderme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Nhân loại học):
- (Có) da vàng: Dùng để mô tả đặc điểm da có sắc tố vàng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các phân loại nhân chủng học cũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La race xanthoderme. (Chủng tộc da vàng.)
- Certaines classifications anthropologiques anciennes utilisaient le terme "xanthoderme". (Một số phân loại nhân chủng học cũ đã sử dụng thuật ngữ "xanthoderme".)
Lưu ý sử dụng
- Tính học thuật và lỗi thời: Từ "xanthoderme" là một thuật ngữ chuyên ngành trong nhân loại học cổ điển. Ngày nay, việc phân loại con người theo các đặc điểm da như vậy được coi là lỗi thời và có thể mang tính xúc phạm. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản hiện đại, cần tránh sử dụng từ này.
Biến thể và từ liên quan
- Xanthodermie (danh từ giống cái): Tình trạng da có màu vàng.
- La xanthodermie peut être un symptôme médical. (Tình trạng da vàng có thể là một triệu chứng y khoa.)
Từ đồng nghĩa
- À la peau jaune: (có) da vàng (cách nói mô tả thông thường, cũng nên thận trọng vì lý do tương tự).
tính từ
- (nhân loại học) (có) da vàng
- Race xanthodermechủng tộc da vàng