xanthome

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • U vàng: Trong y học, "xanthome" là một khối u lành tính, thường xuất hiện dưới da, màu vàng do tích tụ cholesterol lipid. thường liên quan đến rối loạn mỡ máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a diagnostiqué un xanthome sur sa paupière. (Bác sĩ đã chẩn đoán một u vàng trên mắt của anh ấy.)
    • La présence de xanthomes peut indiquer un taux de cholestérol élevé. (Sự hiện diện của các u vàng có thể cho thấy mức cholesterol cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xanthome plan": u vàng phẳng, một dạng tổn thương phẳng trên da.

    • Les xanthomes plans sont souvent associés à certaines maladies hépatiques. (Các u vàng phẳng thường liên quan đến một số bệnh về gan.)
  • "xanthome tubéreux": u vàng dạng củ, một dạng tổn thương nổi lên thành cục.

    • Le xanthome tubéreux est souvent observé au niveau des coudes et des genoux. (U vàng dạng củ thường được quan sát thấy ở khuỷu tay đầu gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthomatose (n.f): bệnh u vàng, tình trạng nhiều u vàng trên da.
    • La xanthomatose est une manifestation cutanée d'une hyperlipidémie. (Bệnh u vàngmột biểu hiện trên da của chứng tăng mỡ máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumeur lipidique: khối u lipid (mô tả chung về bản chất).
  • Lésion jaunâtre: tổn thương màu vàng (mô tả về hình thái).
danh từ giống đực
  1. (y học) u vàng