xanthome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- U vàng: Trong y học, "xanthome" là một khối u lành tính, thường xuất hiện dưới da, có màu vàng do tích tụ cholesterol và lipid. Nó thường liên quan đến rối loạn mỡ máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a diagnostiqué un xanthome sur sa paupière. (Bác sĩ đã chẩn đoán một u vàng trên mí mắt của anh ấy.)
- La présence de xanthomes peut indiquer un taux de cholestérol élevé. (Sự hiện diện của các u vàng có thể cho thấy mức cholesterol cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xanthome plan": u vàng phẳng, một dạng tổn thương phẳng trên da.
- Les xanthomes plans sont souvent associés à certaines maladies hépatiques. (Các u vàng phẳng thường liên quan đến một số bệnh về gan.)
"xanthome tubéreux": u vàng dạng củ, một dạng tổn thương nổi lên thành cục.
- Le xanthome tubéreux est souvent observé au niveau des coudes et des genoux. (U vàng dạng củ thường được quan sát thấy ở khuỷu tay và đầu gối.)
Biến thể và từ gần giống
- Xanthomatose (n.f): bệnh u vàng, tình trạng có nhiều u vàng trên da.
- La xanthomatose est une manifestation cutanée d'une hyperlipidémie. (Bệnh u vàng là một biểu hiện trên da của chứng tăng mỡ máu.)
Từ đồng nghĩa
- Tumeur lipidique: khối u lipid (mô tả chung về bản chất).
- Lésion jaunâtre: tổn thương màu vàng (mô tả về hình thái).
danh từ giống đực
- (y học) u vàng