xanthophyl

Định nghĩa

Danh từ: Xanthophyl (còn gọi là xanthophyll) một nhóm sắc tố carotenoid màu vàng, thường trong thực vật, mỡ động vật lòng đỏ trứng.

dụ sử dụng
  • (Màu vàng của mùa thu do xanthophyl.)
  • (Xanthophyl trong lòng đỏ trứng mỡ động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xanthophyl cycle": chu trình xanthophyl, một quá trình sinh hóa giúp thực vật bảo vệ khỏi ánh sáng mạnh.
    • The xanthophyl cycle is essential for photoprotection in plants. (Chu trình xanthophyl rất cần thiết cho việc bảo vệ quang họcthực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthophyll (danh từ): dạng viết khác phổ biến hơn của xanthophyl.
  • Carotenoid (danh từ): nhóm sắc tố lớn hơn, bao gồm cả xanthophyl beta-carotene.
Từ đồng nghĩa
  • Sắc tố vàng: (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, thường dùng "xanthophyl" hoặc "xanthophyll" như thuật ngữ khoa học)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "xanthophyl" đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "xanthophyl".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xanthophyl"

xanthophyl
A leaf contains xanthophyl, which gives it a yellow color.