xanthophylle

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xantofin: Một loại sắc tố màu vàng hoặc cam trong lục lạp của thực vật, một số loại tảo vi khuẩn. thuộc nhóm carotenoid đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp, giúp hấp thụ ánh sáng bảo vệ cây khỏi tác hại của ánh sáng mặt trời dư thừa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La xanthophylle donne aux feuilles d'automne leur couleur jaune caractéristique. (Xantofin tạo cho mùa thu màu vàng đặc trưng của chúng.)
    • Les épinards et le maïs sont riches en xanthophylle. (Rau chân vịt ngô rất giàu xantofin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, xanthophylle thường được nhắc đến cùng với chlorophyll (diệp lục) các carotenoid khác như một thành phần của hệ thống quang hợp.
  • Trong dinh dưỡng, một số dạng xanthophylle như lutein zéaxanthine được biết đến với lợi ích cho sức khỏe mắt.
Biến thể từ gần giống
  • Xanthophylledạng danh từ tiếng Pháp. Trong tiếng Anh, từ tương đương là .
  • Caroténoïde (danh từ giống đực): Nhóm sắc tố hữu cơ rộng lớn hơn, trong đó xanthophyllemột phân nhóm chứa oxy.
  • Lutéine (danh từ giống cái): Một loại xanthophylle cụ thể, màu vàng, được tìm thấy nhiều trong lòng đỏ trứng các loại rau xanh.
Từ đồng nghĩa
  • Caroténoïde oxygéné: Carotenoid chứa oxy (đâycách mô tả nhóm hóa học của xanthophylle).
  • Phylloxanthine: Một tên gọi ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) xantofin