xanthosoma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xanthosoma: một danh từ chỉ một chi thực vật thân thảo sống lâu năm, có củ, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Các loài trong chi này thường được trồng để lấy củ ăn được (giống như khoai môn) hoặc làm cây cảnh vì lá lớn, hình tim.
Ví dụ sử dụng
- (Xanthosoma là một loại cây nhiệt đới tạo ra củ ăn được.)
- (Lá lớn của cây xanthosoma thường được dùng trong cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Xanthosoma sagittifolium": loài phổ biến nhất trong chi, thường được gọi là "khoai môn lá mũi tên" hoặc "malanga".
- Xanthosoma sagittifolium is cultivated for its starchy corms. (Xanthosoma sagittifolium được trồng để lấy củ giàu tinh bột.)
"Xanthosoma violaceum": loài có cuống lá màu tím, thường được trồng làm cây cảnh.
- Xanthosoma violaceum adds a vibrant touch to tropical gardens. (Xanthosoma violaceum tạo điểm nhấn sống động cho các khu vườn nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Xanthosoma (chi): tên khoa học của chi thực vật, không có biến thể từ vựng trong tiếng Anh thông thường.
- Malanga: tên gọi phổ biến của một số loài xanthosoma trong ẩm thực và nông nghiệp.
- Malanga is a staple food in many Caribbean countries. (Malanga là lương thực chính ở nhiều quốc gia Caribe.)
Từ đồng nghĩa
- Taro (khoai môn): thường dùng để chỉ các loài cây có củ tương tự, mặc dù taro thực sự thuộc chi Colocasia, không phải Xanthosoma.
- Cocoyam: tên gọi chung cho một số loại cây lấy củ nhiệt đới, bao gồm cả xanthosoma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "xanthosoma" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "xanthosoma" vì từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "xanthosoma"