xe bò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe thô sơ có hai bánh, thường do trâu hoặc bò kéo, dùng để chở vật nặng: Đây là một loại phương tiện vận chuyển truyền thống, đơn giản, được sử dụng phổ biến ở nông thôn Việt Nam ngày trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi ngày xưa thường chở lúa từ ruộng về nhà bằng xe bò.
- Trên con đường làng, hình ảnh xe bò lăn bánh chậm rãi đã trở nên quen thuộc.
- Chiếc xe bò chất đầy rơm đang tiến về phía ngôi nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh xe bò": Điều khiển, lái xe bò.
- Người nông dân đánh xe bò ra đồng từ lúc tờ mờ sáng.
Biến thể và từ gần giống
- Xe trâu (danh từ): Một tên gọi khác có nghĩa tương tự, nhấn mạnh động vật kéo là con trâu.
- Xe ngựa (danh từ): Phương tiện tương tự nhưng do ngựa kéo.
- Xe cút kít (danh từ): Xe đẩy tay một bánh, dùng để chở vật liệu trong xây dựng, làm vườn.
Từ đồng nghĩa
- Xe trâu bò: Cách gọi chung cho loại xe do trâu hoặc bò kéo.
- Xe thổ mộ: Một tên gọi cổ, chỉ loại xe bánh gỗ lớn dùng ở vùng nông thôn.
Thành ngữ liên quan
- Chậm như xe bò: Thành ngữ dùng để ví sự chậm chạp, ì ạch.
- Làm việc kiểu đó thì chậm như xe bò, bao giờ mới xong.
- d. Xe thô sơ có hai bánh, thường do trâu bò kéo, dùng để chuyên chở vật nặng. Đánh xe bò.