xe tang

Học thuật
Thân thiện
xe tang

Một chiếc xe tang đang di chuyển chậm trên con đường làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tang một loại xe chuyên dụng, thường được trang trí trang nghiêm, dùng để vận chuyển quan tài (hòm chứa thi hài người đã khuất) từ nhà tang lễ hoặc nhà riêng đến nơi an táng (nghĩa trang, nghĩa địa). Đây một phần quan trọng trong nghi thức tiễn đưa người quá cố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoàn người đưa tiễn lặng lẽ đi sau xe tang. (The procession of mourners walked silently behind the hearse.)
    • Chiếc xe tang được phủ đầy hoa trắng. (The hearse was covered with white flowers.)
    • Xe tang dừng lại trước cổng nghĩa trang. (The hearse stopped in front of the cemetery gate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi theo xe tang": Tham gia vào đoàn đưa tang, đi phía sau xe tang để tiễn biệt người đã mất.

    • Hàng xóm láng giềng đều thương tiếc đi theo xe tang. (The neighbors all mourned and followed the hearse.)
  • "Đoàn xe tang": Chỉ cả đoàn xe trong đám tang, trong đó xe chở quan tài trung tâm.

    • Đoàn xe tang nối đuôi nhau tiến về phía nghĩa trang. (The funeral procession moved in a line toward the cemetery.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe đám ma: Cách gọi thông tục khác của "xe tang".
  • Xe hoa tang: Cách gọi nhấn mạnh việc xe được trang trí bằng hoa (thường hoa trắng) dành cho đám tang.
  • Hearse (tiếng Anh): Từ tương đương trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Xe quan tài: Cách gọi mô tả chức năng của xe (chở quan tài).
  • Xe đưa đám: Cách gọi chung cho xe trong đám tang.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "xe tang" mang sắc thái trang trọng buồn , chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tang lễ.
  • Tránh dùng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp hoặc ý đùa cợt liên quan đến sự mất mát nghi thức tôn nghiêm.
xe tang

Một chiếc xe tang đang di chuyển chậm trên con đường làng.

  1. dt Xe chở quan tài người chết để đưa đến nghĩa địa: Đưa cụ đến nghĩa trang hàng trăm người đi sau xe tang.