xebec

/'zi:bek/
Học thuật
Thân thiện
xebec

A xebec sails across the calm sea under full canvas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền xebec, thuyền ba cột buồm (ở Địa Trung Hải): Một loại thuyền buồm ba cột buồm, thường các cánh buồm hình tam giác (cánh buồm Latinh), được sử dụng phổ biếnvùng biển Địa Trung Hải từ thế kỷ 16 đến 19. Thuyền xebec được biết đến với tốc độ khả năng động, thường được sử dụng cho mục đích thương mại, đánh cá, đôi khi cướp biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The xebec was a common sight in Mediterranean ports during the 18th century. (Thuyền xebec một cảnh tượng phổ biếncác cảng Địa Trung Hải trong thế kỷ 18.)
    • Pirates favored the xebec for its speed and ability to sail close to the wind. (Cướp biển ưa chuộng thuyền xebec tốc độ khả năng đi sát gió của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sleek xebec": Một chiếc thuyền xebec thanh thoát, hình dáng đẹp.
    • A sleek xebec cut through the waves of the Aegean Sea. (Một chiếc thuyền xebec thanh thoát rẽ sóng trên biển Aegean.)
Biến thể từ gần giống
  • Zebec: Một cách viết khác của "xebec".
  • Chebec: Một cách viết khác của "xebec".
  • Polacre (danh từ): Một loại thuyền buồm ba cột tương tự, cũng phổ biếnĐịa Trung Hải.
  • Felucca (danh từ): Một loại thuyền buồm nhỏ hơn, thường hai cột buồm với cánh buồm Latinh, cũng được sử dụngĐịa Trung Hải.
Từ đồng nghĩa
  • Three-masted vessel (cụm danh từ): Tàu/thuyền ba cột buồm.
  • Mediterranean sailing ship (cụm danh từ): Thuyền buồm Địa Trung Hải.
Lưu ý
  • Từ lịch sử/chuyên ngành: "Xebec" một từ chuyên ngành hàng hải mang tính lịch sử. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc tài liệu về tàu thuyền cổ.
xebec

A xebec sails across the calm sea under full canvas.

danh từ
  1. (hàng hải) thuyền xêbec, thuyền ba cột buồm (ở Địa trung hải)