xenomorphic
/,zenə'mɔ:fik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng khác thường, dị hình: Thuật ngữ "xenomorphic" được sử dụng trong địa chất học để mô tả các tinh thể khoáng vật không phát triển hình dạng đặc trưng, bình thường của chúng do bị giới hạn bởi các tinh thể lân cận trong quá trình kết tinh. Các tinh thể này thường có hình dạng méo mó, không hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The quartz grains in this rock are xenomorphic. (Các hạt thạch anh trong loại đá này có dạng dị hình.)
- Xenomorphic crystals lack their characteristic external form. (Các tinh thể dị hình thiếu hình dạng bên ngoài đặc trưng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xenomorphic texture": kết cấu dị hình, một thuật ngữ chuyên ngành trong thạch học để mô tả kết cấu của đá trong đó các tinh thể khoáng vật không có hình dạng riêng biệt, rõ ràng.
- The granite exhibits a xenomorphic texture. (Đá granit này thể hiện một kết cấu dị hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Xenomorph (danh từ): Trong sinh học và khoa học viễn tưởng, có thể chỉ một dạng sống có hình thái kỳ lạ hoặc ngoại lai. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là biến thể trực tiếp của "xenomorphic").
- Allotriomorphic (tính từ): Một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác trong thạch học, cũng có nghĩa là dị hình.
Từ đồng nghĩa
- Anhedral: (tính từ, địa chất) Dị hình, không có mặt tinh thể hoàn chỉnh. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn trong mô tả thạch học.
- Allotriomorphic: (tính từ, địa chất) Dị hình.
Từ trái nghĩa
- Euhedral: (tính từ, địa chất) Tự hình, có các mặt tinh thể phát triển hoàn chỉnh, rõ ràng.
- Idiomorphic: (tính từ, địa chất) Tự hình.
tính từ
- (địa lý,địa chất) có dạng khác thường, dị hình