xenon

/'zenɔn/
Học thuật
Thân thiện
xenon

A scientist examines a glowing tube of xenon gas in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xenon: Một nguyên tố hóa học, chất khí hiếm, không màu, không mùi, không vị, trơ về mặt hóa học, tồn tại với một lượng rất nhỏ trong khí quyển Trái Đất. Ký hiệu hóa học Xe, số nguyên tử 54.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xenon is used in certain types of photographic flashes. (Xenon được sử dụng trong một số loại đèn flash chụp ảnh.)
    • The headlights of some modern cars use xenon gas. (Đèn pha của một số ô tô hiện đại sử dụng khí xenon.)
    • Trace amounts of xenon are found in the air we breathe. (Một lượng vết xenon được tìm thấy trong không khí chúng ta hít thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học công nghệ: Xenon được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn do tính chất phát sáng khi bị kích thích bởi điện.
    • Xenon arc lamps are used in IMAX projectors and car headlights. (Đèn hồ quang xenon được sử dụng trong máy chiếu IMAX đèn pha ô tô.)
    • Xenon is used as a general anesthetic. (Xenon được sử dụng như một chất gây mê toàn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí hiếm (Noble gas): Nhóm nguyên tố hóa học xenon thuộc về, bao gồm heli, neon, argon, krypton, xenon radon. Chúng rất ít tham gia phản ứng hóa học.
  • Xenon-133: Một đồng vị phóng xạ của xenon được sử dụng trong y học hạt nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp đây tên riêng của một nguyên tố hóa học. Có thể mô tả "một loại khí hiếm" (a type of noble gas).
Thông tin bổ sung
  • Xenon được phát hiện vào năm 1898 bởi Sir William Ramsay Morris Travers.
  • Mặc dù khí trơ, xenon có thể tạo thành một số hợp chất hóa học với các nguyên tố độ âm điện cao như flo oxy.
xenon

A scientist examines a glowing tube of xenon gas in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) xenon