xenophobe
/'zenəfoub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bài ngoại, người có tư tưởng bài ngoại: Một người có ác cảm, sợ hãi hoặc không tin tưởng một cách vô lý đối với người nước ngoài, văn hóa nước ngoài hoặc bất cứ thứ gì xa lạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was labeled a xenophobe for his hostile speeches against immigrants. (Anh ta bị gán mác là kẻ bài ngoại vì những bài phát biểu thù địch chống lại người nhập cư.)
- The policy was criticized as appealing to xenophobes. (Chính sách đó bị chỉ trích là nhằm lôi kéo những người bài ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accused of being a xenophobe": bị buộc tội là một người bài ngoại.
- The politician was accused of being a xenophobe after his controversial remarks. (Chính trị gia đó bị buộc tội là kẻ bài ngoại sau những nhận xét gây tranh cãi của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
Xenophobia (n): chủ nghĩa bài ngoại, tư tưởng hoặc hành vi bài ngoại.
- The rise of xenophobia is a concern for many societies. (Sự gia tăng của chủ nghĩa bài ngoại là mối lo ngại cho nhiều xã hội.)
Xenophobic (adj): có tính chất bài ngoại.
- Xenophobic attitudes can lead to discrimination. (Thái độ bài ngoại có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử.)
Từ đồng nghĩa
- Bigot: người cố chấp, thành kiến (thường về tôn giáo, chủng tộc).
- Chauvinist: người có lòng tự tôn dân tộc quá mức, người sô-vanh.
Từ trái nghĩa
- Xenophile: người yêu thích văn hóa và con người nước ngoài.
- Cosmopolitan: người có tư tưởng quốc tế, phóng khoáng.
tính từ
- bài ngoại