xerophthalmia
/,ziərɔf'θælmjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh khô mắt: Một tình trạng bệnh lý y tế đặc trưng bởi sự khô bất thường của kết mạc và giác mạc mắt, thường do thiếu hụt vitamin A trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xerophthalmia is a serious condition that can lead to blindness if untreated. (Bệnh khô mắt là một tình trạng nghiêm trọng có thể dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị.)
- The doctor diagnosed the patient with xerophthalmia due to severe malnutrition. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh khô mắt do suy dinh dưỡng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from xerophthalmia": mắc phải bệnh khô mắt.
- Children in regions with food insecurity often suffer from xerophthalmia. (Trẻ em ở các khu vực mất an ninh lương thực thường mắc phải bệnh khô mắt.)
"prevention of xerophthalmia": phòng ngừa bệnh khô mắt.
- Vitamin A supplementation is crucial for the prevention of xerophthalmia. (Bổ sung vitamin A là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh khô mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Xerophthalmic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh khô mắt.
- The patient showed xerophthalmic symptoms. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng của bệnh khô mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Conjunctival xerosis: Chứng khô kết mạc (một thuật ngữ y học mô tả một phần của tình trạng này).
danh từ
- (y học) bệnh khô mắt