xiêu vẹo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đứng thẳng, không vững vàng, bị nghiêng lệch: Dùng để mô tả trạng thái của một vật thể hoặc người không còn giữ được thế cân bằng, thẳng đứng, mà bị đổ, nghiêng hoặc lệch hướng.
- Có nguy cơ đổ sập, suy yếu: Thường ám chỉ sự không chắc chắn, thiếu ổn định, có thể dẫn đến sụp đổ hoặc hỏng hóc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngôi nhà cũ ấy trông thật xiêu vẹo sau trận bão. (Ngôi nhà đó không còn đứng vững và bị nghiêng lệch.)
- Anh ấy bước đi xiêu vẹo vì quá mệt. (Anh ấy đi không vững, chực ngã.)
- Bức tường rào xiêu vẹo cần được sửa chữa ngay. (Bức tường đang nghiêng và có nguy cơ đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong nghĩa bóng: Chỉ sự suy yếu, lung lay về tinh thần, đạo đức hoặc lập trường.
- Lập trường của hắn đã trở nên xiêu vẹo trước những cám dỗ. (Lập trường của anh ta không còn vững vàng.)
- "Lòng xiêu vẹo": Chỉ sự dao động, không kiên định trong tình cảm hoặc ý chí.
- Đừng để lòng xiêu vẹo trước những lời nịnh hót. (Đừng để bản thân bị lung lay, không vững vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Xiêu (tính từ): Nghiêng, lệch. Thường dùng đơn lẻ hoặc trong các từ ghép.
- Cây cột bị xiêu. (Cây cột bị nghiêng.)
- Vẹo (tính từ): Cong, không thẳng, lệch.
- Cái cây mọc vẹo sang một bên. (Cái cây mọc cong, lệch hướng.)
- Nghiêng ngả (tính từ/cụm từ): Nghiêng đi nghiêng lại, không vững.
- Chập chững (tính từ): Đi không vững, thường dành cho trẻ nhỏ tập đi.
Từ đồng nghĩa
- Nghiêng lệch: Bị đổ, nghiêng sang một bên.
- Không vững: Thiếu sự chắc chắn, ổn định.
- Lảo đảo: Đứng hoặc đi không vững, thường do chóng mặt hoặc yếu sức.
Từ trái nghĩa
- Thẳng đứng: Ở tư thế thẳng, vuông góc với mặt phẳng nằm ngang.
- Vững vàng: Chắc chắn, ổn định, không bị lung lay.
- Cân bằng: Ở trạng thái thăng bằng, không nghiêng về bên nào.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Xiêu vẹo như chông chênh": Nhấn mạnh sự không vững chãi, rất dễ đổ ngã.
- Căn nhà tranh ấy xiêu vẹo như chông chênh.
- "Gió chiều nào xiêu vẹo chiều ấy": (Thành ngữ) Chỉ những người không có lập trường, dễ bị ảnh hưởng và thay đổi theo hoàn cảnh.
- Hắn là kẻ gió chiều nào xiêu vẹo chiều ấy, không đáng tin.
- t. Không đứng được thẳng, được vững nữa, mà nghiêng lệch theo những hướng khác nhau. Nhà cửa xiêu vẹo. Bước đi xiêu vẹo, chực ngã.