xiếc

  1. (F. cirque) dt. Nghệ thuật biểu diễn các động tác khéo léo tài tình, độc đáo của người hoặc thú vật: biểu diễn xiếc xem xiếc xiếc thú.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xiếc
Một chú hề tung hứng ba quả bóng màu trong rạp xiếc.