ximénie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây mận biển: Một loại cây thuộc họ Mao truật (họ Ximeniaceae), thường mọc ở vùng nhiệt đới, đặc biệt là châu Mỹ. Tên gọi này xuất phát từ tên khoa học của chi Ximenia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ximénie produit des fruits comestibles. (Cây mận biển ra quả có thể ăn được.)
- On trouve la ximénie dans les régions côtières. (Người ta tìm thấy cây mận biển ở các vùng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản thực vật học hoặc sinh thái học, "ximénie" được dùng để chỉ chính xác các loài thuộc chi , như .
- La ximénie américaine est utilisée en médecine traditionnelle. (Cây mận biển châu Mỹ được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Ximénia (danh từ riêng): Tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Prune de mer (danh từ giống cái): Cách gọi thông thường khác bằng tiếng Pháp cho "ximénie", dịch sang tiếng Việt cũng là "mận biển".
Từ đồng nghĩa
- Prune de mer: mận biển (cách gọi mô tả phổ biến).
- Ximenia (tên khoa học): tên chi thực vật.
Thông tin thêm
- Quả của cây "ximénie" thường có vị chua và được dùng để làm mứt hoặc nước giải khát.
- Các bộ phận của cây như vỏ và lá đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc dân gian.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây mận biển (họ mao truật)