xin xỏ
Định nghĩa
- Động từ:
- Cầu xin một cách khẩn thiết, thường mang tính quấy rầy hoặc hạ mình: "xin xỏ" chỉ hành động van nài, nài nỉ ai đó để đạt được điều mình muốn, đặc biệt khi việc xin đó không đáng hoặc gây khó chịu cho người khác.
- Xin lén lút, không chính đáng: trong một số ngữ cảnh, "xin xỏ" mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc xin xỏ để trục lợi cá nhân hoặc vượt qua quy định.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta liên tục nài nỉ bạn bè cho tiền một cách đáng phiền.)
- (Cô ấy hạ mình cầu xin sự ưu đãi từ sếp để đạt được vị trí cao hơn.)
- (Họ phải nài nỉ nhiều lần mới xin được vé vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xin xỏ ân huệ": cầu xin một sự giúp đỡ đặc biệt, thường không dễ dàng có được.
- Ông ta luôn tìm cách xin xỏ ân huệ từ những người quyền thế. (Ông ta thường nài nỉ để nhận được sự ưu ái từ người có quyền lực.)
"xin xỏ phiếu bầu": vận động, nài nỉ để được bỏ phiếu, thường mang tính tiêu cực.
- Chính trị gia đó bị chỉ trích vì xin xỏ phiếu bầu một cách thiếu minh bạch. (Ông ta bị phê phán vì nài nỉ cử tri bỏ phiếu một cách không trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
Xin (động từ): yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự, không mang tính nài nỉ.
- Tôi xin phép ra ngoài. (Tôi yêu cầu được phép rời khỏi.)
Xỏ (động từ): len lỏi, chui qua khe hở; nhưng trong "xin xỏ", từ này kết hợp để nhấn mạnh tính chất quấy rầy, lén lút.
Nài nỉ (động từ): van nài, cố gắng thuyết phục liên tục — gần nghĩa với "xin xỏ" nhưng ít tiêu cực hơn.
- Đứa bé nài nỉ mẹ mua đồ chơi. (Đứa trẻ van nài mẹ mua đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Cầu xin: yêu cầu một cách tha thiết, thường trong hoàn cảnh khó khăn.
- Van nài: khẩn khoản yêu cầu, tỏ ra yếu thế.
- Quỵ lụy: hạ mình, nhún nhường để xin xỏ (mang nghĩa nặng hơn, chỉ sự mất phẩm giá).
Thành ngữ liên quan
- Xin xỏ như ăn mày: ví von hành vi xin xỏ quá đáng, thiếu tự trọng.
- Hành vi xin xỏ như ăn mày của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Anh ta xin xỏ một cách thiếu tự trọng, làm người khác bực mình.)