xiphoid
/'zifɔid/
Học thuậtThân thiện
The xiphoid process is a small, pointed cartilage at the bottom of the sternum.
Định nghĩa
Tính từ:
- Hình kiếm: Mô tả một vật có hình dạng giống như lưỡi kiếm, nhọn và dẹt.
Danh từ:
- Mẩu ức: Trong giải phẫu học, đây là phần sụn nhỏ, hình tam giác ở đầu dưới của xương ức (ức).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The xiphoid process is a small, cartilaginous extension. (Mẩu ức là một phần mở rộng nhỏ bằng sụn.)
- The leaf had a distinctive xiphoid shape. (Chiếc lá có hình dạng hình kiếm đặc trưng.)
Danh từ:
- The doctor palpated the patient's xiphoid during the examination. (Bác sĩ sờ nắn mẩu ức của bệnh nhân trong quá trình khám.)
- Injury to the xiphoid can be quite painful. (Chấn thương ở mẩu ức có thể khá đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Xiphoid process": Mẩu ức. Đây là thuật ngữ giải phẫu học đầy đủ và phổ biến nhất.
- The xiphoid process ossifies in adulthood. (Mẩu ức hóa xương ở tuổi trưởng thành.)
"Xiphoid cartilage": Sụn mẩu ức. Cách gọi khác nhấn mạnh cấu tạo bằng sụn.
- The xiphoid cartilage connects to the sternum. (Sụn mẩu ức nối với xương ức.)
Biến thể và từ gần giống
- Xiphisternum (n): Một thuật ngữ khác ít phổ biến hơn để chỉ mẩu ức.
- Ensiform (adj): Một tính từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "hình kiếm".
Từ đồng nghĩa
- Ensiform (adj): Hình kiếm (thường dùng trong văn chương hoặc giải phẫu).
- Sword-shaped (adj): Có hình dạng thanh kiếm (cách diễn đạt thông thường hơn).
The xiphoid process is a small, pointed cartilage at the bottom of the sternum.
tính từ
- hình kiếm
danh từ
- (giải phẫu) mẩu ức