xiphoid

/'zifɔid/
Học thuật
Thân thiện
xiphoid

The xiphoid process is a small, pointed cartilage at the bottom of the sternum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hình kiếm: Mô tả một vật hình dạng giống như lưỡi kiếm, nhọn dẹt.
  2. Danh từ:

    • Mẩu ức: Trong giải phẫu học, đây phần sụn nhỏ, hình tam giácđầu dưới của xương ức (ức).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The xiphoid process is a small, cartilaginous extension. (Mẩu ức một phần mở rộng nhỏ bằng sụn.)
    • The leaf had a distinctive xiphoid shape. (Chiếc hình dạng hình kiếm đặc trưng.)
  • Danh từ:

    • The doctor palpated the patient's xiphoid during the examination. (Bác sĩ sờ nắn mẩu ức của bệnh nhân trong quá trình khám.)
    • Injury to the xiphoid can be quite painful. (Chấn thương ở mẩu ức có thể khá đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xiphoid process": Mẩu ức. Đây thuật ngữ giải phẫu học đầy đủ phổ biến nhất.

    • The xiphoid process ossifies in adulthood. (Mẩu ức hóa xươngtuổi trưởng thành.)
  • "Xiphoid cartilage": Sụn mẩu ức. Cách gọi khác nhấn mạnh cấu tạo bằng sụn.

    • The xiphoid cartilage connects to the sternum. (Sụn mẩu ức nối với xương ức.)
Biến thể từ gần giống
  • Xiphisternum (n): Một thuật ngữ khác ít phổ biến hơn để chỉ mẩu ức.
  • Ensiform (adj): Một tính từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa "hình kiếm".
Từ đồng nghĩa
  • Ensiform (adj): Hình kiếm (thường dùng trong văn chương hoặc giải phẫu).
  • Sword-shaped (adj): hình dạng thanh kiếm (cách diễn đạt thông thường hơn).
xiphoid

The xiphoid process is a small, pointed cartilage at the bottom of the sternum.

tính từ
  1. hình kiếm
danh từ
  1. (giải phẫu) mẩu ức