xiphophore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá đuôi kiếm: Một loài cá nước ngọt nhiệt đới nhỏ, thuộc họ Poeciliidae, được nuôi phổ biến trong bể cá cảnh. Con đực có vây đuôi kéo dài thành một phần nhọn giống lưỡi kiếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le xiphophore est un poisson populaire en aquariophilie. (Cá đuôi kiếm là một loài cá phổ biến trong thú chơi bể cá.)
- J'ai acheté deux xiphophores pour mon aquarium. (Tôi đã mua hai con cá đuôi kiếm cho bể cá của mình.)
- La nageoire caudale du xiphophore mâle est très distinctive. (Vây đuôi của con cá đuôi kiếm đực rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Élever des xiphophores": nuôi cá đuôi kiếm.
- Il est facile d'élever des xiphophores en captivité. (Rất dễ nuôi cá đuôi kiếm trong môi trường nuôi nhốt.)
"Un banc de xiphophores": một đàn cá đuôi kiếm.
- Un banc de xiphophores colorés anime l'aquarium. (Một đàn cá đuôi kiếm sặc sỡ làm sống động bể cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Xiphophore de Heller (n.m): Tên khoa học đầy đủ và phổ biến nhất cho loài cá này là .
- Porte-épée (n.m): Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Pháp cho cùng loài cá này, nghĩa đen là "mang kiếm".
Từ đồng nghĩa
- Poisson porte-épée: cá mang kiếm (tên gọi thông thường khác).
- Xiphophorus: tên gọi khoa học của chi (genus) cá này.
Thông tin thêm
- Nguồn gốc từ: Từ "xiphophore" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "xiphos" (ξίφος) có nghĩa là "kiếm" và "phoros" (φορος) có nghĩa là "người mang/mang theo". Tên gọi này ám chỉ phần đuôi kiếm đặc trưng của con đực.
- Đặc điểm sinh học: Cá đuôi kiếm là loài đẻ con (vivipare) và rất dễ sinh sản trong bể nuôi. Chúng có nhiều màu sắc khác nhau do được lai tạo chọn lọc.
{{xiphophore}}
danh từ giống đực
- (động vật học) cá đuôi kiếm