xiphophore

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đuôi kiếm: Một loài nước ngọt nhiệt đới nhỏ, thuộc họ Poeciliidae, được nuôi phổ biến trong bể cảnh. Con đực vây đuôi kéo dài thành một phần nhọn giống lưỡi kiếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le xiphophore est un poisson populaire en aquariophilie. ( đuôi kiếmmột loài phổ biến trong thú chơi bể .)
    • J'ai acheté deux xiphophores pour mon aquarium. (Tôi đã mua hai con đuôi kiếm cho bể của mình.)
    • La nageoire caudale du xiphophore mâle est très distinctive. (Vây đuôi của con đuôi kiếm đực rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élever des xiphophores": nuôi đuôi kiếm.

    • Il est facile d'élever des xiphophores en captivité. (Rất dễ nuôi đuôi kiếm trong môi trường nuôi nhốt.)
  • "Un banc de xiphophores": một đàn đuôi kiếm.

    • Un banc de xiphophores colorés anime l'aquarium. (Một đàn đuôi kiếm sặc sỡ làm sống động bể .)
Biến thể từ gần giống
  • Xiphophore de Heller (n.m): Tên khoa học đầy đủ phổ biến nhất cho loài này là .
  • Porte-épée (n.m): Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Pháp cho cùng loài này, nghĩa đen là "mang kiếm".
Từ đồng nghĩa
  • Poisson porte-épée: mang kiếm (tên gọi thông thường khác).
  • Xiphophorus: tên gọi khoa học của chi (genus) này.
Thông tin thêm
  • Nguồn gốc từ: Từ "xiphophore" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "xiphos" (ξίφος) có nghĩa là "kiếm" "phoros" (φορος) có nghĩa là "người mang/mang theo". Tên gọi này ám chỉ phần đuôi kiếm đặc trưng của con đực.
  • Đặc điểm sinh học: đuôi kiếmloài đẻ con (vivipare) rất dễ sinh sản trong bể nuôi. Chúng nhiều màu sắc khác nhau do được lai tạo chọn lọc.
{{xiphophore}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) đuôi kiếm