xoăn mũi

xoăn mũi

Một em bé xoăn mũi khi ngửi thấy mùi sữa chua chua.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Xoăn mũi một cấu trúc xương niêm mạc nằm bên trong khoang mũi, hình dạng cuộn tròn hoặc xoắn ốc. Chức năng chính của xoăn mũi làm ấm, làm ẩm lọc không khí trước khi không khí đi vào phổi.
    • Xoăn mũi còn được gọi là "cuốn mũi" trong tiếng Việt thông dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xoăn mũi giúp làm ẩm không khí khi thở. (Cấu trúc cuộn tròn trong mũi nhiệm vụ tăng độ ẩm cho luồng khí hít vào.)
    • Bác sĩ kiểm tra xoăn mũi của bệnh nhân để chẩn đoán viêm xoang. (Bác sĩ xem xét phần cuốn mũi để tìm dấu hiệu viêm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoăn mũi trên": chỉ xoăn mũi nằmvị trí cao nhất trong khoang mũi, liên quan đến khứu giác.

    • Xoăn mũi trên chứa các tế bào thần kinh khứu giác. (Phần cuốn mũi cao nhất vai trò trong việc ngửi.)
  • "xoăn mũi giữa": xoăn mũi nằmgiữa, thường bị ảnh hưởng trong bệnh viêm xoang.

    • Viêm xoang thường gây sưng xoăn mũi giữa. (Tình trạng viêm nhiễm làm phồng phần cuốn mũigiữa.)
  • "xoăn mũi dưới": xoăn mũi lớn nhất, nằmvị trí thấp nhất, dễ quan sát khi khám mũi.

    • Xoăn mũi dưới có thể phì đại do dị ứng. (Phần cuốn mũi dưới to lên bất thường phản ứng dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuốn mũi (danh từ): tên gọi khác của xoăn mũi, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • Cuốn mũi bị sưng gây nghẹt mũi. (Phần cuốn mũi phồng lên làm khó thở.)
  • Xoang mũi (danh từ): các hốc rỗng xung quanh mũi, khác với xoăn mũi.

    • Viêm xoang mũi bệnh phổ biến. (Tình trạng nhiễm trùng các hốc xoang quanh mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuốn mũi: cấu trúc cuộn tròn trong mũi.
  • Mào mũi: một phần xương nhô ra trong mũi, thường liên quan đến xoăn mũi.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "xoăn mũi" trong tiếng Việt.)