xoác

xoác

Một cô bé xoác tay mẹ khi đi bộ trên phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vòng tay ôm lấy: "xoác" hành động đưa một hoặc cả hai cánh tay vòng qua người ai đó để ôm, thường mang tính chất thân mật hoặc hỗ trợ.
    • Ôm chặt: Trong một số ngữ cảnh, "xoác" nhấn mạnh động tác ôm nhanh, mạnh hoặc ôm để giữ chặt.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy vòng tay qua vai bạn để an ủi.)
  • (Mẹ ôm con vào lòng, vỗ về.)
  • (Cậu ôm chặt chiếc gối trước khi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoác lấy": nhấn mạnh hành động ôm nhanh hoặc bất ngờ.

    • ấy xoác lấy anh ta từ phía sau. ( ấy vòng tay ôm anh ta từ phía sau một cách bất ngờ.)
  • "xoác cổ": ôm vòng qua cổ, thường hành động thân mật trẻ em làm với người lớn.

    • Đứa bé xoác cổ bố không chịu rời. (Đứa bé ôm chặt cổ bố không chịu rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoạc (động từ): dang rộng hai chân hoặc hai taykhác nghĩa, nhưng dễ nhầm do phát âm gần.

    • Cậu ấy xoạc chân thật rộng để giữ thăng bằng. (Cậu ấy dang chân rộng để giữ thăng bằng.)
  • Ôm (động từ): hành động vòng tay giữ ai đó — từ phổ biến hơn, ít mang tính địa phương.

    • ấy ôm đứa bé thật chặt. ( ấy ôm đứa bé thật chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ôm: hành động vòng tay giữ người hoặc vật.

    • Họ ôm nhau sau bao ngày xa cách. (Họ ôm nhau sau bao ngày xa cách.)
  • Ghì: ôm siết chặt, thường trong tình cảm mãnh liệt.

    • Người mẹ ghì con vào ngực. (Người mẹ ôm siết con vào ngực.)
Thành ngữ liên quan
  • Xoác tay (không phổ biến): vòng tay ôm, thường dùng trong văn nói địa phương.
    • xoác tay đón cháu vào lòng. ( vòng tay đón cháu vào lòng.)