xoạc
Định nghĩa
Động từ:
- Dang rộng ra, tách ra: "xoạc" chỉ hành động mở rộng hai chân hoặc hai vật thể ra xa nhau, thường để tạo khoảng cách hoặc giữ thăng bằng.
- Rách toạc, xé toang: "xoạc" mô tả âm thanh hoặc kết quả của việc xé rách vải, giấy hoặc vật liệu mỏng, tạo thành đường rách dài.
Danh từ (khẩu ngữ):
- Đường rách, vết xé: chỉ vết rách dài và rộng trên quần áo hoặc vật dụng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (dang rộng):
- Cầu thủ xoạc chân để cản phá bóng. (Cầu thủ dang rộng hai chân để chặn bóng.)
- Ngồi xoạc cẳng trên sàn nhà. (Ngồi dang rộng hai chân trên sàn nhà.)
Động từ (rách toạc):
- Chiếc quần bị xoạc một đường dài. (Chiếc quần bị rách toạc một đường dài.)
- Tờ giấy xoạc ra làm đôi. (Tờ giấy bị xé toạc làm đôi.)
Danh từ:
- Vết xoạc trên áo rất khó vá. (Vết rách dài trên áo rất khó sửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"động tác xoạc bóng": kỹ thuật trong bóng đá, dùng chân dang rộng để cướp bóng.
- Anh ấy thực hiện cú xoạc bóng chính xác. (Anh ấy dùng chân dang rộng để cướp bóng một cách chính xác.)
"xoạc hàng": (tiếng lóng, ít dùng) chỉ hành động phá vỡ trật tự, thường trong ngữ cảnh tiêu cực.
- Chúng nó xoạc hàng, làm hỏng kế hoạch. (Chúng phá vỡ kế hoạch, gây rối loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Xoạc (động từ): chỉ hành động dang rộng hoặc rách toạc (không có biến thể khác).
Xé (động từ): làm rách bằng tay hoặc lực.
- Xé tờ giấy ra làm nhiều mảnh. (Làm rách tờ giấy thành nhiều mảnh.)
Rách (tính từ/động từ): bị đứt, hở ra do xé hoặc mòn.
- Áo rách một đường. (Áo có vết rách.)
Từ đồng nghĩa
Dang rộng (động từ): mở ra hai bên.
- Dang rộng hai tay đón chào. (Mở rộng hai tay để chào đón.)
Toạc (tính từ/động từ): rách to, hở rộng.
- Quần bị toạc đũng. (Quần bị rách to ở phần đũng.)
Căng (động từ): kéo dãn ra.
- Căng chân để tập thể dục. (Kéo dãn chân để tập luyện.)
Thành ngữ liên quan
- Xoạc cẳng: dang rộng hai chân, thường dùng trong ngữ cảnh thô tục hoặc hài hước.
- Ngồi xoạc cẳng giữa lối đi. (Ngồi dang rộng chân, cản trở lối đi.)