xuân đình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi đình vào mùa xuân: Chỉ ngôi đình (một công trình kiến trúc cổ truyền thường ở làng xã Việt Nam) trong khung cảnh mùa xuân.
- Nơi hội họp, vui chơi vào mùa xuân: Chỉ một địa điểm, thường là ngôi đình, nơi mọi người tụ tập, gặp gỡ và vui chơi trong tiết trời mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh xuân đình thật thanh bình với cây đa, giếng nước. (Cảnh ngôi đình mùa xuân thật thanh bình với cây đa, giếng nước.)
- Hội làng tổ chức ở xuân đình thu hút rất đông người dân. (Hội làng tổ chức ở nơi đình xuân thu hút rất đông người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vui như hội *xuân đình"*: Miêu tả không khí vui vẻ, nhộn nhịp, đông đúc giống như ở một ngôi đình trong mùa lễ hội xuân.
- Tết đến, con cháu sum vầy, vui như hội xuân đình. (Tết đến, con cháu sum vầy, vui vẻ nhộn nhịp như ở đình mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Xuân: (danh từ) mùa xuân, thời trẻ trung, sức sống.
- Đình: (danh từ) một công trình kiến trúc cổ ở làng quê Việt Nam, nơi hội họp, thờ cúng và sinh hoạt cộng đồng.
- Xuân hội: (danh từ) hội hè, lễ lạt diễn ra vào mùa xuân.
Từ đồng nghĩa
- Hội đình: Hội họp ở đình.
- Đình xuân: Cách nói khác của "xuân đình", cùng chỉ ngôi đình trong mùa xuân.
Thành ngữ liên quan
- "Xuân đình hoa mãn chi" (Thành ngữ Hán Việt): Hoa nở đầy cành ở đình xuân. Thường dùng để ví von cảnh tượng tươi đẹp, sum vầy, hạnh phúc.
- Gia đình đoàn tụ dịp Tết, thật đúng là cảnh "xuân đình hoa mãn chi". (Gia đình đoàn tụ dịp Tết, thật đúng là cảnh hoa nở đầy cành ở đình xuân.)
- Có thể hiểu là nơi xum họp, vui vẻ