xuẩn

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngu dốt, đần độn: "xuẩn" chỉ trạng thái thiếu trí thông minh, khả năng suy nghĩ hoặc xử lý tình huống một cách kém cỏi, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc miệt thị.
    • Không hợp lý, ngớ ngẩn: "xuẩn" cũng có thể được dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc ý tưởng thiếu logic, gây khó chịu hoặc cười nhạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ (ngu dốt):

    • Con người xuẩn không thể hiểu được bài toán đơn giản này. (Người đần độn không thể hiểu nổi bài toán dễ.)
    • Anh ta hành động thật xuẩn khi không chịu nghe lời khuyên. (Anh ta hành xử ngu ngốc khi bỏ qua lời khuyên.)
  • Tính từ (không hợp lý):

    • Ý kiến đó thật xuẩn, chẳng cơ sở nào cả. (Ý kiến đó ngớ ngẩn, không căn cứ.)
    • Đừng làm những việc xuẩn như vậy nữa! (Đừng làm những việc ngốc nghếch như thế nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuẩn ngốc": nhấn mạnh tính ngu dốt ngớ ngẩn.

    • Hành vi xuẩn ngốc của hắn khiến mọi người tức giận. (Hành vi ngu dốt ngớ ngẩn của hắn làm mọi người phẫn nộ.)
  • "xuẩn xuẩn" (dạng láy, ít dùng): gợi tả trạng thái đần độn một cách rõ rệt.

    • Cái nhìn xuẩn xuẩn của anh ta làm tôi khó chịu. (Ánh mắt đần độn của anh ta khiến tôi bực mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuẩn động (tính từ): ngu dốt vụng về, thường dùng trong văn phong cổ.

    • Người xuẩn động khó thành công. (Người ngu dốt vụng về khó đạt được thành công.)
  • Xuẩn xuẩn (tính từ, láy): nhấn mạnh sự đần độn, nhưng hiếm dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Từ đồng nghĩa
  • Ngu dốt: thiếu trí tuệ, kém hiểu biết.
  • Đần độn: chậm hiểu, kém thông minh.
  • Ngốc nghếch: khờ dại, thiếu suy nghĩ.
  • Ngớ ngẩn: lố bịch, thiếu hợp lý.
Thành ngữ liên quan
  • Xuẩn như : so sánh với con để chỉ sự ngu dốt tột độ.

    • xuẩn như , chẳng hiểu cả. ( ngu dốt như , chẳng hiểu điều .)
  • Xuẩn đến nỗi không biết : nhấn mạnh mức độ ngu dốt cực kỳ.

    • Anh ta xuẩn đến nỗi không biết về cuộc sống. (Anh ta ngu dốt đến mức không biết về cuộc sống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xuẩn
Một người đàn ông xuẩn cố gắng đọc sách ngược.