xuya

xuya

Xuya tay ra để đuổi con ruồi bay vo ve trước mặt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không chính thức, khẩu ngữ):
    • xuya một biến thể của từ "xua", dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường chỉ hành động xua đuổi hoặc đuổi đi một cách nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
    • xuya cũng có thể được hiểu tiếng kêu hoặc lời nói để đuổi một vật, con vật, hoặc người nào đó đi, tương tự như "xuỵt" hoặc "xua".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • làm phiền quá, tôi phải xuya đi. (Tôi phải xua đuổi gây phiền nhiễu.)
    • Con mèo cứ vào bếp, xuya ra ngoài. ( đuổi con mèo ra khỏi bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuya tay": hành động xua tay để đuổi đi.

    • Anh ta xuya tay bảo đứa bé tránh xa. (Anh ta xua tay để đuổi đứa bé đi.)
  • "xuya đi": lời nói ngắn gọn, yêu cầu ai đó hoặc vật đó biến mất.

    • Xuya đi, đừng làm phiền tao nữa! (Hãy đi đi, đừng quấy rầy tôi nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Xua (động từ): hành động đuổi đi, làm cho rời xa.

    • Xua đàn vào chuồng. (Đuổi đàn vào chuồng.)
  • Xuỵt (thán từ): tiếng kêu để đuổi chó, mèo hoặc người.

    • Xuỵt! Con chó kia! (Tiếng kêu đuổi con chó.)
Từ đồng nghĩa
  • Đuổi: hành động làm cho ai đó hoặc vật đó rời khỏi một nơi.
  • Xua đuổi: kết hợp của "xua" "đuổi", nhấn mạnh hành động loại bỏ.
  • Tống khứ: đuổi đi một cách mạnh mẽ, thường mang sắc thái thô bạo.
Thành ngữ liên quan
  • Xuya như xuỵt: cách nói nhấn mạnh hành động đuổi đi một cách dứt khoát.
    • cứ bám theo, tôi phải xuya như xuỵt mới yên. (Tôi phải đuổi đi một cách dứt khoát mới hết phiền.)