xuynh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhạc xuynh: "xuynh" là một thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ một điệu nhạc có nguồn gốc từ phương Tây, thường được gọi là "swing" trong tiếng Anh. Điệu nhạc này có nhịp điệu sôi động, nhấn mạnh vào phách yếu hoặc các nốt lệch, tạo cảm giác linh hoạt và phấn khích.
- Phong cách nhảy xuynh: "xuynh" cũng có thể chỉ phong cách nhảy theo điệu nhạc swing, phổ biến trong các vũ điệu như lindy hop.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy rất thích nghe nhạc xuynh vào cuối tuần. (Anh ấy yêu thích thể loại nhạc swing sôi động vào dịp cuối tuần.)
- Buổi tiệc có nhạc xuynh khiến mọi người nhảy múa tưng bừng. (Không khí buổi tiệc trở nên náo nhiệt nhờ điệu nhạc swing.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhạc xuynh": cụm từ chỉ thể loại nhạc swing nói chung.
- Nhạc xuynh thường có tiết tấu nhanh và dễ gây nghiện. (Thể loại nhạc swing thường có nhịp điệu nhanh và cuốn hút.)
"Điệu xuynh": cách gọi khác của điệu nhạc swing.
- Cô ấy học nhảy điệu xuynh từ khi còn trẻ. (Cô ấy đã tập luyện vũ điệu swing từ thời niên thiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Swing (danh từ): từ tiếng Anh gốc, được Việt hóa thành "xuynh" trong ngữ cảnh âm nhạc và khiêu vũ.
- Swing là một thể loại nhạc jazz phổ biến. (Swing là một dòng nhạc jazz được yêu thích.)
Nhạc jazz (danh từ): thể loại nhạc rộng hơn, trong đó swing là một nhánh.
- Anh ấy mê nhạc jazz từ nhỏ. (Anh ấy yêu thích nhạc jazz từ khi còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Swing: từ mượn gốc Anh, thường dùng song song với "xuynh" trong văn nói.
- Họ chơi nhạc swing suốt đêm. (Họ trình diễn nhạc swing xuyên suốt buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
- Nhạc xuynh sôi động: cách nói nhấn mạnh tính chất vui tươi, náo nhiệt của điệu nhạc.
- Không khí quán bar thật sôi động với nhạc xuynh. (Quán bar trở nên nhộn nhịp nhờ điệu nhạc swing.)