xuyên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đâm thủng, chọc qua: Chỉ hành động của một vật sắc nhọn hoặc có lực mạnh đi xuyên qua, tạo thành lỗ thủng từ bên này sang bên kia của một vật thể.
- Vượt qua, đi qua một không gian dài: Chỉ hành động đi qua, băng qua một khu vực, một quãng đường dài hoặc một khoảng không gian.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Viên đạn xuyên qua tường. (Vật thể sắc nhọn đâm thủng một bề mặt.)
- Ánh sáng xuyên qua kẽ lá. (Thứ gì đó đi qua một khoảng không gian hẹp.)
- Đường sắt xuyên đất nước từ Bắc vào Nam. (Vượt qua một quãng đường dài, một khu vực rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuyên suốt": diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ trong một khoảng thời gian dài.
- Tinh thần yêu nước xuyên suốt chiều dài lịch sử dân tộc. (Tồn tại liên tục từ đầu đến cuối.)
"xuyên tạc": làm sai lệch, bóp méo sự thật hoặc ý nghĩa ban đầu.
- Không được xuyên tạc lịch sử. (Làm cho lịch sử trở nên sai lệch.)
"thấu xuyên": hiểu rõ, thấu suốt đến tận cùng (thường dùng trong văn chương).
- Ánh mắt thấu xuyên tâm can. (Nhìn thấu hiểu tận đáy lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Xuyên thấu (động từ): có khả năng đi xuyên qua một vật cản.
- Tia X có khả năng xuyên thấu cơ thể. (Đi xuyên qua.)
Xuyên không (danh từ): thuật ngữ trong văn hóa đại chúng chỉ việc vượt qua không gian, thời gian (thường là từ thế giới này sang thế giới khác).
- Truyện xuyên không rất được ưa chuộng. (Thể loại truyện về du hành xuyên thời gian/không gian.)
Từ đồng nghĩa
- Đâm thủng: làm thủng bằng vật nhọn.
- Chọc qua: đâm xuyên qua.
- Xuyên qua: đi qua từ bên này sang bên kia.
- Băng qua: vượt qua một khoảng không gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Xuyên qua: đi từ bên này sang bên kia của một vật cản hoặc không gian.
- Con đường xuyên qua cánh rừng già. (Đi qua hết chiều dài của khu rừng.)
Xuyên vào: đâm sâu vào bên trong.
- Mũi kim xuyên vào da. (Đâm vào bên trong.)
Thành ngữ liên quan
- Xuyên sơn độc hải: (thành ngữ Hán Việt, 穿山渡海) chỉ việc vượt qua núi, vượt qua biển, ý nói vượt qua những chặng đường gian nan, hiểm trở.
- Hành trình xuyên sơn độc hải tìm đường cứu nước. (Cuộc hành trình vô cùng gian nan.)
- đgt 1. Đâm thủng từ bên này sang bên kia: Viên đạn xuyên qua tường 2. Vượt qua đường dài: Đường sắt xuyên đất nước từ Bắc vào Nam.