xuýt

xuýt

Tôi xuýt ngã khi đi trên con đường trơn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gần như, suýt nữa thì: Dùng để diễn tả một sự việc, hành động gần như xảy ra, chỉ còn một chút nữa là thành hiện thực nhưng cuối cùng lại không xảy ra.
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về âm xuýt: Chỉ các phụ âm đặc điểm phát âm luồng hơi ma sát mạnh qua một khe hẹp, tạo thành âm thanh rít (chẳng hạn như âm "x" trong tiếng Việt).
  2. Động từ:

    • Xúi giục, kích động: Khuyên bảo hoặc thúc đẩy người khác làm một việc đó, thường việc không hay.
    • Làm cho to ra, phóng đại: Biến một chuyện nhỏ thành chuyện lớn, thổi phồng sự việc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tôi xuýt ngã khi đi trên con đường trơn. (Tôi suýt nữa thì ngã khi đi trên con đường trơn.)
    • Âm "x" một phụ âm xuýt trong tiếng Việt. (Âm "x" một phụ âm xuýt trong tiếng Việt.)
  • Động từ:

    • Đừng để ai xuýt bảo làm điều xấu. (Đừng để ai xúi giục làm điều xấu.)
    • Anh ta thích xuýt chuyện thành chuyện to. (Anh ta thích thổi phồng chuyện thành chuyện to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xuýt nữa thì...": Cụm từ dùng để nhấn mạnh việc suýt nữa thì một sự kiện (thường không mong muốn) đã xảy ra.

    • Xuýt nữa thì tôi quên không tắt đèn. (Suýt nữa thì tôi quên không tắt đèn.)
  • "Xuýt chó": (Cách dùng cổ, ít phổ biến hiện nay) Xúi giục, thúc chó tấn công.

    • Không nên xuýt chó cắn người. (Không nên xúi giục chó cắn người.)
Biến thể từ gần giống
  • Suýt: (Tính từ/Phó từ) biến thể phổ biến thông dụng hơn của "xuýt" với nghĩa "gần như, suýt nữa thì".

    • Tôi suýt bị lạc đường. (Tôi suýt nữa thì bị lạc đường.)
  • Xuýt xoa: (Động từ) Thể hiện sự tiếc nuối, than vãn hoặc cảm thán về một điều đó.

    • cụ xuýt xoa trước cảnh nhà cửa đổ nát. ( cụ than vãn tiếc nuối trước cảnh nhà cửa đổ nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Gần: Ở khoảng cách thời gian hoặc không gian ngắn (nghĩa tính từ).
  • Xúi giục: Khuyên bảo, động viên làm điều (nghĩa động từ).
  • Thổi phồng: Làm cho có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn thực tế (nghĩa động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xuýt ra: Làm cho sự việc trở nên to tát, nghiêm trọng hơn thực tế.
    • Chuyện nhỏ đừng xuýt ra to. (Chuyện nhỏ đừng làm cho thành to.)
Thành ngữ liên quan
  • Xuýt chó ăn vụng: (Thành ngữ cổ) Ý chỉ việc xúi giục người khác làm điều xấu rồi đổ lỗi cho họ.
  • Việc xuýt ra to: Thổi phồng, làm cho một vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng một cách không cần thiết.
    • Anh đừng việc xuýt ra to như vậy. (Anh đừng thổi phồng chuyện nhỏ như vậy.)