xúyt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Suýt, gần như, suýt nữa thì: Dùng để diễn tả một sự việc, hành động đã gần xảy ra nhưng cuối cùng lại không xảy ra. Thường đi kèm với "nữa" hoặc "thì".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tôi xúyt ngã khi đi trên con đường trơn. (Tôi suýt ngã khi đi trên con đường trơn.)
- Anh ấy xúyt nữa thì bị lỡ chuyến tàu. (Anh ấy suýt nữa thì bị lỡ chuyến tàu.)
- Cô ấy xúyt quên không mang theo chìa khóa. (Cô ấy suýt quên không mang theo chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xúyt nữa thì": Cụm từ nhấn mạnh mức độ rất gần của một sự việc sắp xảy ra.
- Xe máy phóng nhanh, xúyt nữa thì tông vào người đi bộ. (Xe máy phóng nhanh, suýt nữa thì tông vào người đi bộ.)
"xúyt chút nữa": Cách nói khác với nghĩa tương tự "xúyt nữa thì", nhấn mạnh khoảng cách rất nhỏ.
- Quả bóng xúyt chút nữa bay vào lưới. (Quả bóng suýt chút nữa bay vào lưới.)
Biến thể và từ gần giống
Suýt: Đây là dạng phổ biến và chuẩn hơn của "xúyt". Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
- Anh ta suýt bị tai nạn. (Anh ta suýt bị tai nạn.)
Suýt soát: Tính từ, diễn tả sự chênh lệch, khoảng cách rất nhỏ, thường về thời gian, điểm số hoặc kết quả.
- Trận đấu kết thúc với tỷ số suýt soát. (Trận đấu kết thúc với tỷ số sát nút.)
Từ đồng nghĩa
- Gần như: Gần đạt đến một trạng thái hoặc kết quả nào đó.
- Mém: (Từ lóng, thân mật) Có nghĩa tương tự "suýt", diễn tả việc rất gần nhưng không xảy ra.
- Cú sút mém chút nữa là vào. (Cú sút suýt chút nữa là vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "xúyt" vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "xúyt".
- xuýt1 tt Nói thứ nước luộc thịt: Nước xuýt gà; Chan cơm với nước xuýt.
- xuýt2 đgt Nói đòi nợ người không nợ mình: Hắn đòi nợ xuýt thì tội gì mà trả.
- xuýt3 đgt Tăng lên: Có ít xuýt ra nhiều.
- xuýt4 đgt Huýt sáo bằng mồm để ra lệnh cho chó: Xuýt chó đuổi chuột.