xuổng

Học thuật
Thân thiện
xuổng

Người nông dân dùng cái xuổng để xới đất trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dụng cụ lao động thủ công, lưỡi bằng kim loại phẳng dài, cán dài, dùng để xới, cuốc, đào đất hoặc các vật liệu tương tự. "Xuổng" một từ phương ngữ, đồng nghĩa với từ phổ thông "thuổng".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác nông dân dùng chiếc xuổng để đào hố trồng cây.
    • Chiếc xuổng này lưỡi đã bị mòn, cần mài lại.
    • Anh ấy cầm xuổng xới đất lên một cách thành thạo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuổng" thường được dùng trong khẩu ngữ, đặc biệtmột số vùng miền. Trong văn viết trang trọng, từ "thuổng" được ưu tiên sử dụng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Thuổng (danh từ): Từ phổ thông, đồng nghĩa với "xuổng".
  • Cuốc (danh từ): Dụng cụ lao động tương tự nhưng thường lưỡi vuông góc với cán, dùng để bới, xới đất.
  • Xẻng (danh từ): Dụng cụ lưỡi rộng phẳng, chủ yếu dùng để xúc, múc (như xúc cát, than) hơn để đào.
Từ đồng nghĩa
  • Thuổng: Dụng cụ đào, xới đất.
  • Bào đất (cụm từ): Dụng cụ để làm tơi đất (nghĩa rộng, có thể bao hàm "xuổng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "xuổng". Hành động sử dụng thường được diễn đạt bằng các động từ đi kèm như: cầm xuổng, dùng xuổng, đào bằng xuổng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "xuổng".

xuổng

Người nông dân dùng cái xuổng để xới đất trong vườn.

  1. (ph.). x. thuổng.