xxx
Định nghĩa
Tính từ:
- Ba mươi: "xxx" là một tính từ chỉ số lượng, có nghĩa là ba mươi (30). Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc kỹ thuật, nhưng ít phổ biến hơn "thirty".
Danh từ:
- Số ba mươi: "xxx" là danh từ chỉ số 30, kết quả của phép nhân 10 với 3.
- Hội chứng ba nhiễm sắc thể X: Trong di truyền học, "xxx" chỉ tình trạng bất thường ở nữ giới khi có ba nhiễm sắc thể X thay vì hai. Tình trạng này còn được gọi là hội chứng Triple X.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The total number of participants was xxx. (Tổng số người tham gia là ba mươi.)
Danh từ:
- In Roman numerals, XXX represents the number 30. (Trong chữ số La Mã, XXX đại diện cho số 30.)
- The patient was diagnosed with XXX syndrome. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng XXX.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xxx" trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng: thường được dùng để ký hiệu số 30 một cách trang trọng.
- The lease agreement is valid for xxx days. (Hợp đồng thuê có hiệu lực trong ba mươi ngày.)
"xxx" trong di truyền học: là thuật ngữ chuyên ngành để chỉ hội chứng di truyền.
- Women with XXX syndrome often have no obvious physical symptoms. (Phụ nữ mắc hội chứng XXX thường không có triệu chứng thể chất rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Thirty (tính từ/danh từ): ba mươi, cách viết phổ biến hơn.
- She is thirty years old. (Cô ấy ba mươi tuổi.)
Thirtieth (tính từ/danh từ): thứ ba mươi.
- Today is her thirtieth birthday. (Hôm nay là sinh nhật thứ ba mươi của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Thirty: ba mươi (cách dùng thông thường).
- Triple X: hội chứng ba nhiễm sắc thể X (trong di truyền học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "xxx" vì đây là số hoặc thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "XXX" không có thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "XXX" đôi khi được dùng để chỉ nội dung dành cho người lớn (do liên quan đến phim ảnh), nhưng nghĩa này không chính thức trong từ điển học thuật.