xylem

/'zailem/
Học thuật
Thân thiện
xylem

A cross-section of a tree trunk shows the xylem as distinct rings.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • gỗ, chất gỗ: Một loại thực vật phức tạp, chức năng chính vận chuyển nước các chất khoáng hòa tan từ rễ lên các phần còn lại của cây (thân, , hoa). Xylem cũng cung cấp sự nâng đỡ học nhờ các tế bào thành dày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Water travels upward through the xylem from the roots to the leaves. (Nước di chuyển lên trên qua gỗ từ rễ đến .)
    • The xylem vessels are responsible for the transport of minerals. (Các mạch gỗ chịu trách nhiệm vận chuyển chất khoáng.)
    • As a tree ages, its xylem forms the heartwood. (Khi một cái cây già đi, gỗ của tạo thành lõi gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary xylem" ( gỗ sơ cấp): gỗ được hình thành từ hoạt động của phân sinh ngọn (đỉnh sinh trưởng) trong giai đoạn đầu phát triển của cây.
  • "Secondary xylem" ( gỗ thứ cấp): gỗ được tạo ra từ tầng phát sinh (cambium), làm tăng đường kính thân rễ. Đây chính gỗ của các cây lâu năm.
Biến thể từ gần giống
  • Xylary (adj): (thuộc về) gỗ.
    • The xylary elements include tracheids and vessels. (Các thành phần thuộc gỗ bao gồm quản bào mạch gỗ.)
  • Xylogenesis (n): quá trình hình thành gỗ.
  • Tracheid (n): quản bào, một loại tế bào dài, thành dày trong xylem của hầu hết thực vật hạt trần thực vật hoa.
  • Vessel element (n): mạch gỗ, một loại tế bào ngắn, rộng hơn trong xylem của hầu hết thực vật hoa, tạo thành các ống dẫn hiệu quả.
Từ đồng nghĩa
  • Woody tissue: gỗ (cách gọi mô tả chung).
  • Water-conducting tissue: dẫn nước (nhấn mạnh chức năng).
Từ trái nghĩa
  • Phloem (n): libe, rây. thực vật vận chuyển chất hữu cơ (như đường) từ đến các bộ phận khác của cây.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "xylem" trong tiếng Anh giao tiếp thông thường. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật khoa học.)

xylem

A cross-section of a tree trunk shows the xylem as distinct rings.

danh từ
  1. (thực vật học) chất gỗ, xylem