xylem
/'zailem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Mô gỗ, chất gỗ: Một loại mô thực vật phức tạp, có chức năng chính là vận chuyển nước và các chất khoáng hòa tan từ rễ lên các phần còn lại của cây (thân, lá, hoa). Xylem cũng cung cấp sự nâng đỡ cơ học nhờ các tế bào có thành dày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Water travels upward through the xylem from the roots to the leaves. (Nước di chuyển lên trên qua mô gỗ từ rễ đến lá.)
- The xylem vessels are responsible for the transport of minerals. (Các mạch gỗ chịu trách nhiệm vận chuyển chất khoáng.)
- As a tree ages, its xylem forms the heartwood. (Khi một cái cây già đi, mô gỗ của nó tạo thành lõi gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Primary xylem" (mô gỗ sơ cấp): Mô gỗ được hình thành từ hoạt động của mô phân sinh ngọn (đỉnh sinh trưởng) trong giai đoạn đầu phát triển của cây.
- "Secondary xylem" (mô gỗ thứ cấp): Mô gỗ được tạo ra từ tầng phát sinh (cambium), làm tăng đường kính thân và rễ. Đây chính là gỗ của các cây lâu năm.
Biến thể và từ gần giống
- Xylary (adj): (thuộc về) mô gỗ.
- The xylary elements include tracheids and vessels. (Các thành phần thuộc mô gỗ bao gồm quản bào và mạch gỗ.)
- Xylogenesis (n): quá trình hình thành mô gỗ.
- Tracheid (n): quản bào, một loại tế bào dài, thành dày trong xylem của hầu hết thực vật hạt trần và thực vật có hoa.
- Vessel element (n): mạch gỗ, một loại tế bào ngắn, rộng hơn trong xylem của hầu hết thực vật có hoa, tạo thành các ống dẫn hiệu quả.
Từ đồng nghĩa
- Woody tissue: mô gỗ (cách gọi mô tả chung).
- Water-conducting tissue: mô dẫn nước (nhấn mạnh chức năng).
Từ trái nghĩa
- Phloem (n): mô libe, mô rây. Là mô thực vật vận chuyển chất hữu cơ (như đường) từ lá đến các bộ phận khác của cây.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "xylem" trong tiếng Anh giao tiếp thông thường. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật và khoa học.)
danh từ
- (thực vật học) chất gỗ, xylem