xylidine

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xilidin: Một hợp chất hóa học hữu cơ, thuộc nhóm amin, có công thức phân tử C8H11N. một dẫn xuất của xilen, trong đó một nguyên tử hydro trong nhóm methyl đã được thay thế bằng một nhóm amino (-NH2). nhiều đồng phân khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La xylidine est utilisée dans la synthèse de colorants. (Xilidin được sử dụng trong tổng hợp thuốc nhuộm.)
    • Il faut manipuler la xylidine avec précaution en laboratoire. (Phải xử lý xilidin một cách thận trọng trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ "xylidine" thường dùng để chỉ chung các đồng phân của hợp chất này (như 2,4-xylidine, 2,6-xylidine...), là nguyên liệu trung gian quan trọng.
    • Les isomères de la xylidine ont des points de fusion différents. (Các đồng phân của xilidin điểm nóng chảy khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylène (danh từ giống đực): Xilen, một hydrocarbon thơm, là tiền chất để sản xuất xylidine.
  • Amine (danh từ giống cái): Amin, nhóm hợp chất hữu cơ chứa nitơ xylidine thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Diméthylaniline (danh từ giống cái): Dimetylanilin (tên gọi khác dựa trên cấu trúc, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày không thành ngữ hay cụm động từ đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
danh từ giống cái
  1. (hóa học) xilidin