xylocarpous

/,zailə'kɑ:pəs/
Học thuật
Thân thiện
xylocarpous

A xylocarpous fruit hangs from a branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quả mộc: Thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả một loại quả vỏ ngoài cứng, gỗ hóa, giống như gỗ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The coconut is a classic example of a xylocarpous fruit. (Quả dừa một dụ điển hình của một loại quả mộc.)
    • Botanists classify certain nuts as xylocarpous due to their hard, woody pericarp. (Các nhà thực vật học phân loại một số loại hạt cứng quả mộc do lớp vỏ quả cứng dạng gỗ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả phân loại thực vật chuyên môn.
    • The study focused on the dispersal mechanisms of xylocarpous species in the mangrove ecosystem. (Nghiên cứu tập trung vào các chế phát tán của các loài quả mộc trong hệ sinh thái rừng ngập mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylocarp (danh từ): Quả mộc (chỉ bản thân loại quả đó).
    • The hard shell of the xylocarp protects the seed inside. (Lớp vỏ cứng của quả mộc bảo vệ hạt bên trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Woody-fruited: quả dạng gỗ (cách diễn đạt mô tả, ít chuyên môn hơn).
xylocarpous

A xylocarpous fruit hangs from a branch.

tính từ
  1. (thực vật học) quả mộc