xylocope

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ong đục gỗ: Một loài ong lớn, thường màu đen hoặc xanh kim loại, tập tính đục lỗ trong gỗ khô hoặc gỗ mục để làm tổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le xylocope est un insecte impressionnant par sa taille. (Ong đục gỗmột loài côn trùng gây ấn tượng bởi kích thước của .)
    • J'ai observé un xylocope en train de forer du bois mort dans le jardin. (Tôi đã quan sát thấy một con ong đục gỗ đang khoét gỗ khô trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xylocope violet": ong đục gỗ tím (một loài phổ biếnchâu Âu, cánh màu tím đậm).
    • Le xylocope violet est souvent confondu avec un bourdon. (Ong đục gỗ tím thường bị nhầm lẫn với ong nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylocopa (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi ong đục gỗ.
    • Xylocopa violacea est l'espèce la plus commune en France. (Xylocopa violacea là loài phổ biến nhấtPháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Abeille charpentière: ong thợ mộc (tên gọi thông thường khác).
  • Bourdon noir: ong nghệ đen (tên gọi dân gian do hình dáng tương tự).
{{xylocope}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) ong đục gỗ