xylographer

/zai'lɔgrəfə/
Học thuật
Thân thiện
xylographer

A xylographer carefully carves a detailed design into a wooden block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ khắc gỗ: Người kỹ năng chuyên môn trong việc khắc hình ảnh, chữ viết hoặc họa tiết lên bề mặt gỗ, thường để tạo ra khuôn in trong kỹ thuật in mộc bản (xylography).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed tools used by a 19th-century xylographer. (Bảo tàng trưng bày các công cụ được sử dụng bởi một thợ khắc gỗ thế kỷ 19.)
    • She trained for years to become a skilled xylographer. ( ấy đã được đào tạo nhiều năm để trở thành một thợ khắc gỗ lành nghề.)
    • The book's illustrations were created by a famous xylographer. (Các minh họa trong cuốn sách được tạo ra bởi một thợ khắc gỗ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master xylographer": bậc thầy thợ khắc gỗ.

    • He is considered a master xylographer for his intricate work. (Ông ấy được coi một bậc thầy thợ khắc gỗ nhờ những tác phẩm tinh xảo của mình.)
  • "Apprentice to a xylographer": người học việc cho một thợ khắc gỗ.

    • The young artist started as an apprentice to a xylographer. (Nghệ sĩ trẻ bắt đầu sự nghiệp với tư cách người học việc cho một thợ khắc gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylography (n): thuật khắc gỗ, kỹ thuật in mộc bản.

    • Xylography is a traditional printing technique. (In mộc bản một kỹ thuật in truyền thống.)
  • Xylographic (adj): thuộc về thuật khắc gỗ.

    • The xylographic prints are highly valued by collectors. (Các bản in từ khuôn gỗ được các nhà sưu tập đánh giá rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood engraver: thợ khắc gỗ (nhấn mạnh kỹ thuật khắc).
  • Woodblock carver: người chạm khắc bản gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'xylographer').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ 'xylographer').

xylographer

A xylographer carefully carves a detailed design into a wooden block.

danh từ
  1. thợ khắc gỗ