xylographique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kỹ thuật in bản khắc gỗ: "xylographique" là tính từ mô tả những liên quan đến phương pháp in ấn sử dụng các bản khắc trên gỗ.
    • Liên quan đến nghệ thuật khắc gỗ: Từ này cũng dùng để chỉ các tác phẩm, kỹ thuật hoặc đặc điểm của nghệ thuật in từ bản khắc gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une illustration xylographique orne le manuscrit ancien. (Một minh họa bằng kỹ thuật in bản khắc gỗ trang trí cho bản thảo cổ.)
    • L'artiste maîtrise la technique xylographique. (Nghệ sĩ thành thạo kỹ thuật khắc gỗ để in.)
    • Ce procédé xylographique est très ancien. (Phương pháp in bản khắc gỗ này rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estampe xylographique": Bản in từ bản khắc gỗ.

    • Le musée expose une estampe xylographique du XVIIIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một bản in từ bản khắc gỗ thế kỷ 18.)
  • "Atelier xylographique": Xưởng chuyên về in khắc gỗ.

    • Il travaille dans un atelier xylographique traditionnel. (Anh ấy làm việc trong một xưởng in khắc gỗ truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylographie (danh từ giống cái): Kỹ thuật in bản khắc gỗ; bản in từ bản khắc gỗ.

    • La xylographie est une forme d'art ancienne. (In bản khắc gỗmột hình thức nghệ thuật cổ.)
  • Xylographe (danh từ): Người thợ khắc gỗ để in; nghệ sĩ chuyên về in khắc gỗ.

    • Le xylographe prépare sa planche de bois. (Người thợ khắc gỗ đang chuẩn bị tấm ván gỗ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravé sur bois: Được khắc trên gỗ (cụm từ mô tả).
  • De gravure sur bois: Thuộc về khắc gỗ (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "xylographique")

tính từ
  1. xem xylographie
    • Procédé xylographique
      phương pháp in bản khắc gỗ

Từ có nhắc đến "xylographique"