xylonite

/'zailənait/
Học thuật
Thân thiện
xylonite

A chemist holds a piece of xylonite in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xenluloit: Một loại chất dẻo cổ điển, trong suốt dễ uốn, được tạo ra từ xenlulo nitrat long não. từng được sử dụng rộng rãi để sản xuất các vật dụng hàng ngày trước khi các loại nhựa hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old hair comb was made of xylonite. (Chiếc lược được làm từ xenluloit.)
    • Xylonite was a popular material for making photographic film in the early 20th century. (Xenluloit một vật liệu phổ biến để làm phim chụp ảnh vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xylonite sheet": tấm xenluloit.
    • The artisan cut the design from a thin xylonite sheet. (Người thợ thủ công cắt hình mẫu từ một tấm xenluloit mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Celluloid (n): Xenluloit. Đây tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loại vật liệu.
    • Celluloid was famously used for movie film. (Xenluloit nổi tiếng được dùng cho phim điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Celluloid (n): Xenluloit.
  • Nitrate film (n): Phim nitrat (chỉ một ứng dụng cụ thể của xenluloit).
Lưu ý
  • "Xylonite" một thuật ngữ kỹ thuật lịch sử. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "celluloid" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ loại vật liệu này.
xylonite

A chemist holds a piece of xylonite in the laboratory.

danh từ
  1. xenluloit