xà-lù
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Kẻ xấu xa, đáng khinh: "xà-lù" là từ lóng dùng để chỉ một người có hành vi hoặc tính cách tồi tệ, đáng bị coi thường, tương tự như "đồ khốn" hoặc "đồ đểu" trong tiếng Việt. Từ này mang sắc thái miệt thị, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thằng xà-lù đó đã lừa tiền của tôi. (Kẻ xấu xa đó đã lừa tiền của tôi.)
- Đừng tin vào lời hứa của cái xà-lù ấy. (Đừng tin vào lời hứa của kẻ đáng khinh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xà-lù" trong tiếng lóng đường phố: Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bày tỏ sự tức giận, khinh bỉ.
- Mày đúng là một xà-lù, làm việc gì cũng hỏng hết. (Mày đúng là một kẻ tồi tệ, làm việc gì cũng hỏng hết.)
Biến thể và từ gần giống
- Xà-lù là từ vay mượn từ tiếng Pháp "salaud", không có biến thể chính thức trong tiếng Việt.
Đồ khốn (danh từ): kẻ xấu xa, đáng ghét — gần nghĩa với xà-lù.
- Đồ khốn, mày dám làm vậy sao? (Kẻ xấu xa, mày dám làm vậy sao?)
Đồ đểu (danh từ): kẻ lừa lọc, không đàng hoàng — gần nghĩa với xà-lù.
- Cái đồ đểu, nó hứa suông rồi biến mất. (Cái kẻ lừa lọc, nó hứa suông rồi biến mất.)
Từ đồng nghĩa
- Đồ khốn: kẻ đáng ghét, xấu tính.
- Đồ đểu: kẻ lừa đảo, không trung thực.
- Đồ tồi: kẻ có hành vi xấu, không tốt.
Thành ngữ liên quan
- Xà-lù hết thuốc chữa: kẻ xấu đến mức không thể cải tạo được.
- Nó là xà-lù hết thuốc chữa rồi, đừng hy vọng. (Nó là kẻ xấu không thể thay đổi, đừng hy vọng.)