xénon

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xenon: Một nguyên tố hóa học, là khí hiếm, không màu, không mùi, không vị, ký hiệuXe, số nguyên tử 54 trong bảng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le xénon est utilisé dans certains types d'éclairage. (Xenon được sử dụng trong một số loại đèn chiếu sáng.)
    • La lampe à xénon produit une lumière très vive et blanche. (Đèn xenon tạo ra ánh sáng rất mạnh trắng.)
    • Le xénon est un gaz noble. (Xenon là một khí trơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lampe au xénon": Đèn xenon, một loại đèn phóng điện sử dụng khí xenon để tạo ra ánh sáng cường độ cao.

    • Les phares au xénon améliorent la visibilité nocturne. (Đèn pha xenon cải thiện tầm nhìn ban đêm.)
  • "Ion xénon": Ion xenon, dạng mang điện tích của nguyên tử xenon, được sử dụng trong một số ứng dụng công nghệ cao như động cơ ion.

    • La propulsion ionique utilise parfois des ions xénon. (Động cơ đẩy ion đôi khi sử dụng ion xenon.)
Biến thể từ gần giống
  • Xénon-133 (n): Đồng vị phóng xạ của xenon, được sử dụng trong y học hạt nhân.
    • Le xénon-133 est utilisé en scintigraphie pulmonaire. (Xenon-133 được sử dụng trong chụp nhấp nháy phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaz rare: Khí hiếm (chỉ chung nhóm nguyên tố, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Gaz noble: Khí trơ (chỉ chung nhóm nguyên tố, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
danh từ giống đực
  1. (hóa học) xenon

Từ gần giống