sinon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Nếu không, bằng không: Dùng để đưa ra một hậu quả hoặc một tình huống thay thế sẽ xảy ra nếu điều kiện trước đó không được đáp ứng.
- Nếu không phải là: Dùng để giới thiệu một cách diễn đạt khác, thường chính xác hơn, cho một sự việc hoặc đặc điểm.
- Trừ, ngoài, ngoại trừ: Dùng để chỉ ra một ngoại lệ duy nhất trong một tuyên bố phủ định.
Ví dụ sử dụng
Liên từ (Nếu không):
- Dépêche-toi, sinon tu vas rater le bus. (Nhanh lên, nếu không con sẽ lỡ chuyến xe buýt.)
- Il faut respecter les règles, sinon on sera puni. (Phải tôn trọng nội quy, nếu không sẽ bị phạt.)
Liên từ (Nếu không phải là):
- C'était un discours ennuyeux, sinon inintéressant. (Đó là một bài phát biểu nhàm chán, nếu không phải là không có gì thú vị.)
- Il est prudent, sinon timide. (Anh ấy thận trọng, nếu không phải là nhút nhát.)
Liên từ (Trừ, ngoại trừ):
- Personne n'est venu, sinon lui. (Không ai đến cả, ngoại trừ anh ta.)
- Je ne vois rien, sinon des arbres. (Tôi chẳng thấy gì, ngoài những cái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sinon que" (từ cũ, nghĩa cũ): Trừ phi là, ngoại trừ việc.
- Tout est calme, sinon que le vent souffle. (Mọi thứ đều yên tĩnh, trừ phi là gió đang thổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Si non: Cụm từ tách rời, có nghĩa là "nếu không". Đây là hai từ riêng biệt, không phải một từ ghép như "sinon".
- Je me demande si non, c'est une bonne idée. (Tôi tự hỏi nếu không, đó có phải là một ý kiến hay.)
Từ đồng nghĩa
- Autrement: Bằng không, nếu không.
- À défaut de: Nếu thiếu, nếu không có.
- Sauf: Trừ, ngoại trừ.
- Exception faite de: Ngoại trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một liên từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sinon".)
liên từ
- nếu không
- Obéis, sinon garehãy nghe lời đi, nếu không thì liệu hồn
- nếu không phải là
- Un voisin indifférent, sinon ennemingười hàng xóm lãnh đạm, nếu không phải là thù địch
- trừ, ngoài, ngoại trừ
- Il ne sentait rien, sinon une légère douleurnó không cảm thấy gì, ngoại trừ hơi đau một tí
- sinon que(từ cũ, nghĩa cũ) trừ phi là
- Si non.