sinon

Học thuật
Thân thiện
sinon

Un enfant doit ranger sa chambre, sinon il ne pourra pas jouer dehors.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Nếu không, bằng không: Dùng để đưa ra một hậu quả hoặc một tình huống thay thế sẽ xảy ra nếu điều kiện trước đó không được đáp ứng.
    • Nếu không phải: Dùng để giới thiệu một cách diễn đạt khác, thường chính xác hơn, cho một sự việc hoặc đặc điểm.
    • Trừ, ngoài, ngoại trừ: Dùng để chỉ ra một ngoại lệ duy nhất trong một tuyên bố phủ định.
Ví dụ sử dụng
  • Liên từ (Nếu không):

    • Dépêche-toi, sinon tu vas rater le bus. (Nhanh lên, nếu không con sẽ lỡ chuyến xe buýt.)
    • Il faut respecter les règles, sinon on sera puni. (Phải tôn trọng nội quy, nếu không sẽ bị phạt.)
  • Liên từ (Nếu không phải là):

    • C'était un discours ennuyeux, sinon inintéressant. (Đómột bài phát biểu nhàm chán, nếu không phảikhông thú vị.)
    • Il est prudent, sinon timide. (Anh ấy thận trọng, nếu không phảinhút nhát.)
  • Liên từ (Trừ, ngoại trừ):

    • Personne n'est venu, sinon lui. (Không ai đến cả, ngoại trừ anh ta.)
    • Je ne vois rien, sinon des arbres. (Tôi chẳng thấy , ngoài những cái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinon que" (từ , nghĩa ): Trừ phi là, ngoại trừ việc.
    • Tout est calme, sinon que le vent souffle. (Mọi thứ đều yên tĩnh, trừ phigió đang thổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Si non: Cụm từ tách rời, có nghĩa là "nếu không". Đâyhai từ riêng biệt, không phải một từ ghép như "sinon".
    • Je me demande si non, c'est une bonne idée. (Tôi tự hỏi nếu không, đó phảimột ý kiến hay.)
Từ đồng nghĩa
  • Autrement: Bằng không, nếu không.
  • À défaut de: Nếu thiếu, nếu không .
  • Sauf: Trừ, ngoại trừ.
  • Exception faite de: Ngoại trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột liên từ, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sinon".)

sinon

Un enfant doit ranger sa chambre, sinon il ne pourra pas jouer dehors.

liên từ
  1. nếu không
    • Obéis, sinon gare
      hãy nghe lời đi, nếu không thì liệu hồn
  2. nếu không phải
    • Un voisin indifférent, sinon ennemi
      người hàng xóm lãnh đạm, nếu không phảithù địch
  3. trừ, ngoài, ngoại trừ
    • Il ne sentait rien, sinon une légère douleur
      không cảm thấy , ngoại trừ hơi đau một
    • sinon que
      (từ , nghĩa ) trừ phi
    • Si non.