xénophobe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bài ngoại: Thể hiện sự sợ hãi, ác cảm, thành kiến hoặc thù địch đối với người nước ngoài hoặc những gì được coi là xa lạ, khác biệt.
- Ví dụ: Des discours xénophobes sont dangereux pour la cohésion sociale. (Những bài phát biểu bài ngoại là nguy hiểm cho sự gắn kết xã hội.)
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người bài ngoại: Người có tư tưởng hoặc hành vi bài ngoại.
- Ví dụ: C'est un xénophobe qui refuse tout contact avec les étrangers. (Đó là một kẻ bài ngoại, người từ chối mọi tiếp xúc với người nước ngoài.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une politique xénophobe peut isoler un pays. (Một chính sách bài ngoại có thể cô lập một quốc gia.)
- Il a tenu des propos clairement xénophobes. (Anh ta đã có những lời lẽ rõ ràng là bài ngoại.)
Danh từ:
- Les xénophobes voient souvent les immigrants comme une menace. (Những người bài ngoại thường nhìn nhận người nhập cư như một mối đe dọa.)
- Elle a été traitée de xénophobe après ses déclarations. (Cô ấy đã bị gọi là kẻ bài ngoại sau những tuyên bố của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xénophobe" thường được sử dụng trong các phân tích chính trị, xã hội hoặc tâm lý học để chỉ định một thái độ hoặc hệ tư tưởng.
- L'extrême droite est souvent associée à des idéologies xénophobes. (Cánh hữu cực đoan thường bị gắn với các hệ tư tưởng bài ngoại.)
Biến thể và từ liên quan
Xénophobie (danh từ giống cái): Chủ nghĩa bài ngoại, tư tưởng hoặc hành vi bài ngoại.
- La xénophobie est un fléau dans nos sociétés modernes. (Chủ nghĩa bài ngoại là một tai họa trong các xã hội hiện đại của chúng ta.)
Xénophile (tính từ/danh từ): Yêu mến người/điều nước ngoài, người có thiện cảm với người nước ngoài. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Raciste (tính từ/danh từ): Phân biệt chủng tộc. (Lưu ý: "raciste" có phạm vi hẹp hơn, thường dựa trên chủng tộc, trong khi "xénophobe" rộng hơn, dựa trên yếu tố "ngoại quốc").
- Anti-étranger (tính từ): Chống người nước ngoài.
- Chauvin (tính từ/danh từ): Sô vanh, tự tôn dân tộc thái quá.
Từ trái nghĩa
- Xénophile (tính từ/danh từ): Yêu mến người/điều nước ngoài.
- Ouvert (tính từ): Cởi mở.
- Tolérant (tính từ): Khoan dung.
- Cosmopolite (tính từ/danh từ): Có tính quốc tế, người của thế giới.
tính từ
- bài ngoại
danh từ
- người bài ngoại