xénophobie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bài ngoại, tâmbài ngoại: Chỉ thái độ, cảm giác sợ hãi, ác cảm, thù địch hoặc định kiến đối với người nước ngoài hoặc những được coi là xa lạ, khác biệt về văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La xénophobie est un problème grave dans certaines sociétés. (Sự bài ngoạimột vấn đề nghiêm trọng trong một số xã hội.)
    • Il faut combattre la xénophobie sous toutes ses formes. (Cần phải chống lại sự bài ngoại dưới mọi hình thức.)
    • Ces discours politiques attisent la xénophobie. (Những bài phát biểu chính trị này làm gia tăng tâmbài ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la xénophobie": rơi vào tư tưởng bài ngoại.

    • Il faut éviter de tomber dans la xénophobie en période de crise. (Cần tránh rơi vào tư tưởng bài ngoại trong thời kỳ khủng hoảng.)
  • "une vague de xénophobie": một làn sóng bài ngoại.

    • Le pays a connu une vague de xénophobie après les attentats. (Đất nước đã trải qua một làn sóng bài ngoại sau các vụ tấn công khủng bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Xénophobe (adj): tư tưởng bài ngoại.

    • Des propos xénophobes (Những lời lẽ tính chất bài ngoại).
  • Xénophobe (nm/f): người tư tưởng bài ngoại.

    • Il a été traité de xénophobe. (Anh ta bị gọi là kẻ bài ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Racisme: chủ nghĩa phân biệt chủng tộc (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm xénophobie).
  • Rejet de l'étranger: sự cự tuyệt/loại trừ người nước ngoài.
  • Hostilité envers les étrangers: thái độ thù địch với người nước ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Xénophilie: lòng yêu chuộng/yêu thích cái xa lạ, người nước ngoài.
  • Ouverture d'esprit: sự cởi mở, tư tưởng rộng mở.
  • Tolérance: sự khoan dung.
danh từ giống cái
  1. sự bài ngoại

Từ gần giống