xít
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài chim nước, thường gọi là "chim xít": "xít" chỉ một loại chim thuộc họ gà nước (Porphyrio), có bộ lông sặc sỡ, thường sống ở vùng đầm lầy, ao hồ. Đây là nghĩa phổ biến trong từ điển động vật học.
- Từ ngữ địa phương cho "bọ xít": Trong một số vùng, "xít" là cách gọi tắt của "bọ xít", một loại côn trùng có mùi hôi, thường gây hại cho cây trồng.
Tính từ (khẩu ngữ):
- Sát, gần kề: "xít" dùng để chỉ vị trí rất gần, sát bên cạnh, không có khoảng cách. Đây là biến thể ngữ âm của từ "sít" hoặc "sát".
- Chật, hẹp: Trong một số ngữ cảnh, "xít" mô tả trạng thái chật chội, không có chỗ trống.
Phó từ (khẩu ngữ):
- Suýt, suýt nữa: "xít" được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc suýt xảy ra, gần như xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra. Đây là biến thể của từ "suýt".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Con xít thường xuất hiện ở vùng đồng bằng ngập nước. (Loài chim nước này thường sống ở đồng bằng ngập lụt.)
- Vườn nhà tôi có nhiều xít quá, phải phun thuốc. (Vườn nhà tôi có nhiều bọ xít, cần phải phun thuốc trừ sâu.)
Tính từ:
- Đứng xít vào nhau cho ấm. (Đứng sát vào nhau để giữ ấm.)
- Căn phòng này xít quá, không đủ chỗ cho hai người. (Căn phòng này chật quá, không đủ chỗ cho hai người.)
Phó từ:
- Xít ngã nhưng tôi kịp vịn vào tường. (Suýt ngã nhưng tôi kịp vịn vào tường.)
- Nó xít đánh rơi cốc nước. (Nó suýt đánh rơi cốc nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xít xa": dạng láy âm, nhấn mạnh trạng thái rất sát hoặc rất chật.
- Họ ngồi xít xa nhau trên ghế dài. (Họ ngồi rất sát nhau trên ghế dài.)
"xít xịt": dạng láy âm, thường dùng để mô tả sự chật chội hoặc vị trí gần.
- Xe cộ xít xịt trên đường phố. (Xe cộ chen chúc trên đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
Sít (tính từ): sát, chật — biến thể chính tả phổ biến hơn.
- Đường sít nhau quá. (Đường rất chật, không có khoảng cách.)
Suýt (phó từ): gần như, suýt nữa — biến thể ngữ âm.
- Suýt nữa tôi quên mang chìa khóa. (Gần như tôi quên mang chìa khóa.)
Bọ xít (danh từ): loại côn trùng có mùi hôi.
- Bọ xít thường bám trên lá cây. (Loại côn trùng này thường bám trên lá cây.)
Từ đồng nghĩa
- Sát: rất gần, không cách xa.
- Chật: không rộng rãi, hẹp.
- Suýt: gần như, hầu như.
Thành ngữ liên quan
- Ngồi xít vào nhau: ngồi sát nhau, không có khoảng cách.
- Trong xe buýt đông, mọi người phải ngồi xít vào nhau. (Trên xe buýt đông đúc, mọi người phải ngồi sát nhau.)