xôm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sôi nổi, náo nhiệt, có nhiều hoạt động thu hút sự chú ý: "xôm" dùng để miêu tả một sự kiện, câu chuyện, hoặc không khí vui vẻ, nhộn nhịp, thường kèm theo sự hào hứng, thích thú của nhiều người.
- Lịch sự, bảnh bao (trong cách ăn mặc, thường mang nghĩa thông tục): "xôm" cũng có nghĩa là ăn mặc đẹp, chải chuốt, tỏ ra sang trọng hoặc thời trang.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (sôi nổi, náo nhiệt):
- Câu chuyện họ kể rất xôm. (Câu chuyện được kể một cách hấp dẫn, sôi nổi, khiến người nghe thích thú.)
- Buổi tiệc hôm qua thật xôm. (Buổi tiệc có không khí vui vẻ, nhộn nhịp, mọi người tham gia hào hứng.)
Tính từ (bảnh bao, lịch sự - thông tục):
- Anh ta ăn mặc xôm lắm. (Anh ta ăn mặc đẹp, sang trọng, gây ấn tượng mạnh.)
- Cô ấy hôm nay trông xôm quá. (Cô ấy hôm nay ăn mặc rất bảnh bao và thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xôm trò": diễn tả một sự việc hoặc tình huống có nhiều hoạt động vui nhộn, hài hước, thu hút sự chú ý.
- Mấy ông bạn già gặp nhau là xôm trò lắm. (Khi gặp nhau, họ thường kể chuyện cười, làm trò vui, tạo không khí náo nhiệt.)
"xôm tụ": sự tập trung đông người một cách náo nhiệt, thường là để tham gia hoặc chứng kiến một sự kiện.
- Đám đông xôm tụ trước cửa rạp chờ xem ca sĩ. (Nhiều người tụ tập đông đúc và náo nhiệt trước cửa rạp.)
Biến thể và từ gần giống
Xôm xốp (tính từ): chỉ sự náo nhiệt, vui vẻ một cách rộn ràng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Cả xóm xôm xốp đi dự hội làng. (Cả làng náo nhiệt, vui vẻ kéo nhau đi dự hội.)
Xộn xịch (tính từ): náo loạn, ồn ào, thường mang nghĩa tiêu cực hơn "xôm".
- Nhà cửa xộn xịch vì khách khứa quá đông. (Sự ồn ào, lộn xộn do khách quá đông.)
Từ đồng nghĩa
- Náo nhiệt: sôi động, có nhiều tiếng ồn vui vẻ.
- Không khí náo nhiệt của lễ hội.
- Sôi nổi: hào hứng, tích cực tham gia.
- Buổi thảo luận sôi nổi.
- Bảnh bao (khi nói về ăn mặc): lịch sự, đẹp đẽ.
- Anh ấy mặc bộ vest trông rất bảnh bao.
Thành ngữ liên quan
- Xôm cả làng: diễn tả một sự kiện, câu chuyện thu hút sự chú ý của cả một cộng đồng, khiến mọi người bàn tán sôi nổi.
- Chuyện cô ấy lấy chồng giàu xôm cả làng. (Câu chuyện đó được cả làng bàn tán, náo nhiệt.)