xôm

  1. (vulg.) chic; coquet
    • Ăn mặc xôm
      avoir une tenue chic
  2. animé
    • Chuyện kể rất xôm
      un récit très animé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xôm
Câu chuyện của bà kể rất xôm.